gabardine
/'gæbədi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải gabaddin: Một loại vải bền chắc, thường có dệt chéo (kiểu twill), bề mặt hơi bóng và chống thấm nước nhẹ. Vải này thường được làm từ len, cotton hoặc sợi tổng hợp.
- Áo choàng dài (lịch sử): Trong lịch sử, "gabardine" có thể chỉ một loại áo choàng rộng, dài đến mắt cá chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He wore a classic trench coat made of gabardine. (Anh ấy mặc một chiếc áo trench coat cổ điển làm từ vải gabardine.)
- This suit is made from a lightweight wool gabardine. (Bộ vest này được may từ vải gabardine len nhẹ.)
- The tailor recommended gabardine for its durability and smart appearance. (Người thợ may đề xuất vải gabardine vì độ bền và vẻ ngoài lịch sự của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gabardine" trong ngành thời trang và may mặc: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến chất liệu, dệt may, và thiết kế trang phục cao cấp hoặc trang phục mặc thường ngày bền bỉ.
- Designers often choose gabardine for tailored trousers because it holds a crease well. (Các nhà thiết kế thường chọn vải gabardine cho quần âu vì nó giữ nếp gấp rất tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Gaberdine (danh từ): Cách viết biến thể khác của "gabardine", cùng chỉ loại vải này. Đôi khi được dùng trong bối cảnh lịch sử để chỉ loại áo choàng.
- Twill (danh từ): Kiểu dệt chéo, là kiểu dệt đặc trưng thường thấy ở vải gabardine.
Từ đồng nghĩa
- Fabric (danh từ): vải, chất liệu (nghĩa chung).
- Cloth (danh từ): vải vóc (nghĩa chung).
- Tweed (danh từ): một loại vải len thô khác, thường dày và có nhiều sợi màu pha trộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "gabardine" vì đây là danh từ chỉ chất liệu.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gabardine".)
danh từ
- vải gabaddin ((cũng) gaberdine)