flannel

/'flænl/
Học thuật
Thân thiện
flannel

He wears a warm flannel shirt on the cool autumn hike.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vải flanen: Một loại vải mềm, nhẹ, thường được làm từ len hoặc bông, bề mặt hơi .
    • Khăn tắm, khăn lau mặt: (Thường dùng trong tiếng Anh-Anh) Một miếng vải nhỏ bằng chất liệu mềm dùng để rửa mặt hoặc cơ thể.
    • Quần flanen: (Dùng số nhiều 'flannels') Quần được may từ vải flanen.
  2. Tính từ:

    • Bằng flanen: Được làm từ hoặc đặc tính của vải flanen.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He wore a shirt made of soft, warm flannel. (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi bằng vải flanen mềm ấm.)
    • She washed her face with a damp flannel. ( ấy rửa mặt bằng một chiếc khăn ướt.)
    • He prefers to wear old flannels in the winter. (Anh ấy thích mặc quần flanen vào mùa đông.)
  • Tính từ:

    • She bought a lovely flannel nightgown. ( ấy đã mua một chiếc áo ngủ bằng vải flanen rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To flannel" (động từ, tiếng Anh-Anh, không chính thức): Nói chuyện một cách dài dòng, mơ hồ hoặc tâng bốc để tránh trả lời trực tiếp một câu hỏi.
    • The politician just flannelled when asked about the policy details. (Vị chính trị gia chỉ nói quanh co khi được hỏi về chi tiết chính sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Flannelette (danh từ): Một loại vải bông mềm, bề mặt , bắt chước vải flanen.
    • The sheets were made of warm flannelette. (Bộ ga trải giường được làm từ vải flannelette ấm áp.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vải): Woolen cloth, soft fabric.
  • Danh từ (khăn): Washcloth, facecloth.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp với 'flannel' với tư cách động từ chính)

Thành ngữ liên quan
  • A flannel mouth (tiếng Anh-Anh, không chính thức): Một người hay nói chuyện tâng bốc hoặc dối trá.
    • Don't trust him, he's a real flannel mouth. (Đừng tin anh ta, anh ta một kẻ hay nói dối.)
flannel

He wears a warm flannel shirt on the cool autumn hike.

danh từ
  1. vải flanen
  2. mẩu vải flanen (để đánh bóng, lau chùi)
  3. (số nhiều) quần bằng flanen, quần áo flanen; quần áo lót bằng flanen; đồ bằng flanen; các loại vải flanen
tính từ
  1. bằng flanen
ngoại động từ
  1. lau chùi bằng flanen
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bọc flanen; mặc quần áo flanen cho (ai)