juniper

/'dʤu:nipə/
Học thuật
Thân thiện
juniper

A small juniper grows on the rocky hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bách : Một loại cây bụi hoặc cây thân gỗ nhỏ, thường xanh, thuộc họ Cupressaceae (họ Hoàng đàn). Quả của một nón mọng, thường được gọi là "quả bách " (juniper berry), được sử dụng làm gia vị trong sản xuất rượu gin.
    • Cây cối (tên gọi chung): Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng để chỉ các loại cây bụi hoặc cây nhỏ quả nón tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gin gets its distinctive flavor from juniper berries. (Hương vị đặc trưng của rượu gin đến từ quả bách .)
    • We saw several juniper bushes growing on the rocky hillside. (Chúng tôi thấy vài bụi cây bách mọc trên sườn đồi đá.)
    • The landscape was dotted with hardy junipers. (Phong cảnh điểm xuyết những cây bách cứng cỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Juniper berry": Quả bách . Đây bộ phận được sử dụng phổ biến nhất của cây.
    • Juniper berries are a key ingredient in many game dishes. (Quả bách một thành phần chính trong nhiều món ăn từ thịt thú rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Juniper berry (n): Quả bách .
  • Juniperus (n): Tên khoa học của chi thực vật chứa các loài bách .
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt, có thể gọi chung cây kim hoặc cây bụi thường xanh để mô tả đặc điểm, nhưng đây không phải tên gọi thay thế cho "juniper".
juniper

A small juniper grows on the rocky hillside.

danh từ
  1. (thực vật học) cây cối