manipulative
/mə'nipjuleitiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thao túng, điều khiển người khác: Chỉ một người hoặc hành vi khéo léo, có chủ ý trong việc gây ảnh hưởng hoặc kiểm soát người khác để đạt được lợi ích cho bản thân, thường bằng những thủ đoạn tinh vi, không trung thực hoặc lợi dụng cảm xúc.
- (Thuộc về) sự vận dụng bằng tay, thao tác: Liên quan đến việc sử dụng đôi tay một cách khéo léo để xử lý hoặc kiểm soát một vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa thao túng):
- He is a very manipulative person who always gets what he wants. (Anh ta là một người rất thao túng, luôn luôn đạt được điều mình muốn.)
- She used manipulative tactics to gain the promotion. (Cô ấy đã sử dụng những chiến thuật thao túng để có được sự thăng chức.)
- Tính từ (nghĩa thao tác bằng tay):
- Surgery requires great manipulative skill. (Phẫu thuật đòi hỏi kỹ năng thao tác bằng tay tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Manipulative behavior": Hành vi thao túng.
- The therapist helped her recognize her partner's manipulative behavior. (Nhà trị liệu đã giúp cô ấy nhận ra hành vi thao túng của người bạn đời.)
- "Emotionally manipulative": Thao túng về mặt cảm xúc.
- Guilt-tripping is a common emotionally manipulative tactic. (Gây cảm giác tội lỗi là một thủ thuật thao túng cảm xúc phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Manipulate (động từ): Thao túng, vận dụng, điều khiển.
- He tried to manipulate the outcome of the election. (Hắn ta đã cố gắng thao túng kết quả của cuộc bầu cử.)
- Manipulation (danh từ): Sự thao túng, sự vận dụng.
- The data was altered through clever manipulation. (Dữ liệu đã bị thay đổi thông qua sự vận dụng khéo léo.)
- Manipulator (danh từ): Kẻ thao túng.
- She realized she was dealing with a skilled manipulator. (Cô ấy nhận ra mình đang đối phó với một kẻ thao túng điêu luyện.)
Từ đồng nghĩa
- Calculating (adj): toán tính, có toan tính.
- Devious (adj): gian xảo, không ngay thẳng.
- Cunning (adj): xảo quyệt, tinh ranh.
- Controlling (adj): có tính kiểm soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động được diễn đạt bằng động từ "manipulate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "manipulative").
tính từ
- (thuộc) sự vận dụng bằng tay, (thuộc) sự thao tác
- (thuộc) sự lôi kéo, (thuộc) sự vận động (bằng mánh khoé)