jack-snipe

/'dʤæksnaip/
Học thuật
Thân thiện
jack-snipe

A jack-snipe probes for worms in the muddy marsh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim dẽ ri: Một loài chim lội nước nhỏ thuộc họ dẽ, mỏ dài thường sốngcác vùng đầm lầy. Tên khoa học Lymnocryptes minimus.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The jack-snipe is a secretive bird that is hard to spot in its marshy habitat. (Chim dẽ ri một loài chim kín đáo khó phát hiện trong môi trường sống đầm lầy của .)
    • Birdwatchers were excited to record the call of a jack-snipe. (Những người quan sát chim rất hào hứng khi ghi lại được tiếng kêu của một con chim dẽ ri.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A flock of jack-snipe": Một đàn chim dẽ ri.
    • A small flock of jack-snipe was seen migrating south. (Một đàn nhỏ chim dẽ ri đã được nhìn thấy đang di cư về phía nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Snipe (n): Chim dẽ (một loài chim tương tự nhưng thường lớn hơn thuộc chi ).
    • The common snipe is larger than the jack-snipe. (Chim dẽ thường lớn hơn chim dẽ ri.)
Từ đồng nghĩa
  • Lymnocryptes minimus: Tên khoa học của chim dẽ ri.
jack-snipe

A jack-snipe probes for worms in the muddy marsh.

danh từ
  1. (động vật học) chim dẽ ri