maniple

/'mænipl/
Học thuật
Thân thiện
maniple

A priest adjusts the maniple on his left arm before Mass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dải áo lễ: Một dải vải hẹp, thường được trang trí, linh mục đeocẳng tay trái khi cử hành Thánh lễ theo nghi thức La .
    • Trung đội (La cổ đại): Đơn vị quân đội cơ bản trong quân đoàn La , thường bao gồm từ 60 đến 120 binh sĩ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghi lễ):

    • The priest adjusted the maniple before beginning the Mass. (Vị linh mục chỉnh lại dải áo lễ trước khi bắt đầu Thánh lễ.)
    • The ornate maniple is part of the traditional vestments. (Dải áo lễ trang trí công phu một phần của bộ lễ phục truyền thống.)
  • Danh từ (Quân sự cổ đại):

    • A Roman maniple was a flexible and effective fighting unit. (Một trung đội La một đơn vị chiến đấu linh hoạt hiệu quả.)
    • The general commanded several maniples in the battle. (Vị tướng chỉ huy nhiều trung đội trong trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be vested with the maniple": (Nghi lễ) Được mặc dải áo lễ, biểu tượng cho việc sẵn sàng cử hành thánh chức.

    • During the ordination, the new priest was vested with the maniple. (Trong lễ truyền chức, vị linh mục mới được mặc dải áo lễ.)
  • "Manipular formation": (Quân sự cổ đại) Đội hình chiến đấu được xây dựng dựa trên các maniple.

    • The Roman army's success was partly due to its manipular formation. (Thành công của quân đội La một phần nhờ đội hình trung đội của .)
Biến thể từ gần giống
  • Manipular (adj): (Quân sự) Thuộc về hoặc liên quan đến một maniple (trung đội).
    • Manipular tactics were a Roman innovation. (Chiến thuật trung đội một sáng tạo của người La .)
Từ đồng nghĩa
  • Dải áo lễ: Dải tay áo lễ (liturgical armband).
  • Trung đội: Đơn vị quân đội (military unit), phân đội (subunit).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ này hai nghĩa hoàn toàn khác biệt, thuộc hai lĩnh vực chuyên biệt: phụng vụ Kitô giáo lịch sử quân sự La . Ngữ cảnh yếu tố quyết định để hiểu đúng nghĩa.
  • Trong tiếng Việt, thường dùng nguyên từ maniple hoặc dịch theo từng ngữ cảnh "dải áo lễ" hay "trung đội La " để tránh nhầm lẫn.
maniple

A priest adjusts the maniple on his left arm before Mass.

danh từ
  1. dải áo thầy dòng (đeo ở tay trái khi làm lễ)
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) (La-) trung đội (gồm từ 60 đến 120 người)