manipulation

/mə,nipju'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
manipulation

A physical therapist uses gentle manipulation to improve a patient's wrist mobility.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thao tác, sự vận hành bằng tay hoặc bằng máy móc: Hành động điều khiển, xử lý hoặc sử dụng một thứ đó một cách khéo léo, thường bằng tay hoặc thông qua các công cụ học.
    • Sự thao túng, sự lôi kéo: Hành động kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến một người hoặc tình huống một cách không trung thực hoặc lợi ích cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa thao tác):

    • The manipulation of the tiny components requires precision tools. (Việc thao tác các linh kiện nhỏ đòi hỏi dụng cụ chính xác.)
    • Data manipulation is a key skill in computer science. (Thao tác dữ liệu một kỹ năng quan trọng trong khoa học máy tính.)
  • Danh từ (Nghĩa thao túng):

    • The politician was accused of voter manipulation. (Chính trị gia đó bị cáo buộc thao túng cử tri.)
    • She realized she was a victim of emotional manipulation. ( ấy nhận ra mình nạn nhân của sự thao túng cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Psychological manipulation": thao túng tâm lý, một hình thức ảnh hưởng xã hội nhằm thay đổi nhận thức hoặc hành vi của người khác.

    • Gaslighting is a form of psychological manipulation. (Gaslighting một dạng thao túng tâm lý.)
  • "Market manipulation": thao túng thị trường, hành vi gian lận làm biến động giá cả trên thị trường tài chính.

    • The company was fined for market manipulation. (Công ty bị phạt tội thao túng thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Manipulate (động từ): thao tác, thao túng.

    • He can manipulate the software to create amazing effects. (Anh ấythể thao tác phần mềm để tạo ra những hiệu ứng tuyệt vời.)
  • Manipulative (tính từ): tính thao túng, giỏi vận dụng.

    • He used manipulative tactics to get what he wanted. (Hắn ta đã dùng những thủ đoạn thao túng để đạt được điều mình muốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa thao tác: Xử lý (handling), điều khiển (control), vận hành (operation).
  • Nghĩa thao túng: Điều khiển (control), lôi kéo (influence), chi phối (domination).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "manipulation" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "manipulate") - Manipulate into: thao túng/khuyên ai làm gì. - He manipulated his friend into lending him money. (Hắn thao túng bạn mình để vay tiền.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "manipulation")

manipulation

A physical therapist uses gentle manipulation to improve a patient's wrist mobility.

danh từ
  1. sự vận dụng bằng tay, sự thao tác
  2. sự lôi kéo, sự vận động (bằng mánh khoé)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "manipulation"