sniper

/'snaipə/
Học thuật
Thân thiện
sniper

A soldier carefully aims his sniper rifle from a hidden position.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bắn tỉa: Một quân nhân hoặc chiến sĩ được đào tạo đặc biệt để bắn chính xác từ một vị trí ẩn náu hoặc khoảng cách rất xa, thường nhắm vào các mục tiêu quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The enemy sniper was positioned on the rooftop. (Người bắn tỉa của địch đã được bố trí trên nóc nhà.)
    • Snipers play a crucial role in modern warfare. (Những người bắn tỉa đóng vai trò quan trọng trong chiến tranh hiện đại.)
    • Police negotiators tried to talk to the sniper. (Các nhà đàm phán của cảnh sát đã cố gắng nói chuyện với tay súng bắn tỉa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Counter-sniper": Thuộc về hoặc liên quan đến việc chống lại người bắn tỉa.
    • The unit deployed counter-sniper tactics. (Đơn vị đã triển khai các chiến thuật chống bắn tỉa.)
  • "Sniper fire": Hỏa lực từ người bắn tỉa.
    • The advance was halted by heavy sniper fire. (Cuộc tiến công đã bị chặn lại bởi hỏa lực bắn tỉa dày đặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Snipe (động từ): Bắn tỉa, bắn từ một vị trí ẩn náu.
    • Rebels sniped at the soldiers from the hills. (Phiến quân bắn tỉa vào binh lính từ trên đồi.)
  • Marksman (danh từ): Xạ thủ, người bắn súng rất giỏi (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải ẩn náu).
  • Sharpshooter (danh từ): Xạ thủ cừ khôi (tương tự marksman).
Từ đồng nghĩa
  • Marksman: Xạ thủ.
  • Sharpshooter: Xạ thủ cừ khôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sniper".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sniper".

sniper

A soldier carefully aims his sniper rifle from a hidden position.

danh từ
  1. (quân sự) người bắn tỉa

Từ gần giống