snooper
/snu:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay chõ mõm, người hay tò mò soi mói: Một người có thói quen hoặc hành động tìm hiểu, dò xét một cách bí mật và không được mời vào những việc riêng tư của người khác.
- Kẻ rình mò, điệp viên tò mò: Một người hoạt động như một điệp viên hoặc gián điệp để thu thập thông tin một cách lén lút, thường về những vấn đề cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The neighbor is a notorious snooper who always watches people from behind the curtains. (Người hàng xóm đó là một kẻ chõ mõm khét tiếng, lúc nào cũng nhìn người khác từ sau rèm cửa.)
- I felt like a snooper when I accidentally read the open letter on her desk. (Tôi cảm thấy như một kẻ tò mò soi mói khi vô tình đọc lá thư để mở trên bàn của cô ấy.)
- The company hired a snooper to investigate the employee's private life, which is highly unethical. (Công ty thuê một kẻ rình mò để điều tra đời tư của nhân viên, điều đó rất phi đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a bit of a snooper": Có tính cách hơi tò mò, thích dò xét việc của người khác.
- My aunt means well, but she can be a bit of a snooper. (Dì tôi có ý tốt, nhưng bà ấy đôi khi hơi thích chõ mõm.)
Biến thể và từ gần giống
- To snoop (động từ): Hành động chõ mõm, rình mò, dò xét.
- He was caught snooping around in the office after hours. (Anh ta bị bắt gặp đang lén lút dò xét quanh văn phòng sau giờ làm.)
- Snoopy (tính từ): Tò mò, thích dính mũi vào chuyện người khác (cũng là tên một nhân vật chó nổi tiếng trong truyện tranh).
- Don't be so snoopy! It's none of your business. (Đừng có tò mò thế! Đó không phải việc của anh.)
Từ đồng nghĩa
- Busybody: Người thích xen vào chuyện người khác.
- Nosy parker (thông tục): Người hay tò mò, thọc mạch.
- Peeping Tom: Kẻ nhìn lén (thường với ý nghĩa khiếm nhã).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với nhiều cụm động từ đa dạng. Hành động chính được diễn đạt bằng động từ "to snoop") - Snoop around/round: Lén lút đi quanh một nơi để dò xét. - I saw someone snooping around the backyard last night. (Tôi thấy ai đó đang lén lút dò xét quanh sân sau tối qua.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "snooper")
danh từ+ Cách viết khác : (snooper)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) chõ mõm (vào việc người khác)
- đi mò, rình mò
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) xoáy, ăn cắp