snippet

/'snipit/
Học thuật
Thân thiện
snippet

A tailor uses a snippet of fabric to test the thread color.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đoạn trích ngắn, mẩu nhỏ: Một phần rất nhỏ hoặc một đoạn ngắn được trích ra từ một cái đó lớn hơn, như văn bản, âm nhạc, hội thoại hoặc thông tin.
    • Mảnh vụn, miếng nhỏ: Một mảnh vật chất nhỏ đã được cắt hoặc ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I only heard a snippet of their conversation. (Tôi chỉ nghe được một mẩu nhỏ cuộc trò chuyện của họ.)
    • The article included a snippet from the author's new book. (Bài báo một đoạn trích ngắn từ cuốn sách mới của tác giả.)
    • She saved snippets of fabric for her quilt. ( ấy giữ lại những mảnh vải vụn để làm chăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Code snippet": Đoạn (lập trình) ngắn, thường được dùng lại.

    • He shared a useful code snippet for solving that error. (Anh ấy chia sẻ một đoạn hữu ích để giải quyết lỗi đó.)
  • "News snippet": Mẩu tin ngắn, điểm tin.

    • The app sends me news snippets throughout the day. (Ứng dụng gửi cho tôi những mẩu tin ngắn trong suốt cả ngày.)
Biến thể từ gần giắng
  • Snipping (danh động từ): Hành động cắt thành những mảnh nhỏ.
    • The snipping of paper filled the room. (Tiếng cắt giấy vang khắp phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fragment: mảnh vỡ, đoạn trích.
  • Excerpt: đoạn trích (thường từ sách, văn bản).
  • Clip: đoạn cắt ngắn (thường âm thanh, video).
  • Scrap: mảnh vụn, mẩu nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "snippet")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "snippet")

snippet

A tailor uses a snippet of fabric to test the thread color.

danh từ
  1. miếng nhỏ cắt ra; mụn vải
  2. (số nhiều) sự hiểu biết vụn vặt, kiến thức vụn vặt
  3. (số nhiều) đoạn trích ngắn (trong bản tin, báo...); những thứ linh tinh; những thứ đầu thừa đuôi thẹo
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người tầm thường, nhãi ranh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "snippet"