redundant
/ri'dʌndənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thừa, dư thừa: Chỉ một cái gì đó không còn cần thiết nữa vì nhu cầu hoặc tình huống đã thay đổi, hoặc vì đã có thứ khác thực hiện chức năng tương tự.
- Rườm rà, lặp lại không cần thiết: Dùng để mô tả ngôn ngữ hoặc cách diễn đạt sử dụng nhiều từ ngữ hơn mức cần thiết để truyền đạt một ý nghĩa, dẫn đến sự trùng lặp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- My role became redundant after the company restructured. (Vai trò của tôi trở nên thừa sau khi công ty tái cấu trúc.)
- The paragraph was full of redundant phrases and could be shortened. (Đoạn văn đầy những cụm từ rườm rà và có thể được rút gọn.)
- Technological advances have made many traditional skills redundant. (Những tiến bộ công nghệ đã khiến nhiều kỹ năng truyền thống trở nên thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be made redundant": (thường dùng trong bối cảnh việc làm) bị sa thải vì vị trí không còn cần thiết.
- Five hundred workers were made redundant when the factory closed. (Năm trăm công nhân đã bị sa thải khi nhà máy đóng cửa.)
- "redundant information": thông tin thừa, thông tin lặp lại không cần thiết.
- The second sentence just provides redundant information. (Câu thứ hai chỉ cung cấp thông tin thừa.)
Biến thể và từ gần giống
- Redundancy (danh từ): Sự dư thừa, sự thừa; tình trạng bị sa thải vì vị trí không còn cần thiết.
- The report criticized the redundancy in the management system. (Báo cáo chỉ trích sự dư thừa trong hệ thống quản lý.)
- He received a payment after redundancy. (Anh ấy nhận được một khoản tiền sau khi bị sa thải.)
Từ đồng nghĩa
- Unnecessary: không cần thiết.
- Superfluous: thừa thãi, dư.
- Excess: dư, thừa.
- Surplus: thặng dư, dư ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng cụm "to make redundant").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "redundant").
tính từ
- thừa, dư
- redundant population in the citiessố dân thừa ở các thành phố
- rườm rà (văn)