maker
/'meikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm ra, người tạo ra, người sản xuất: Một cá nhân hoặc tổ chức chế tạo, sản xuất, hoặc xây dựng nên một vật thể hoặc sản phẩm cụ thể.
- Người sáng tạo, người khởi xướng: Người có ý tưởng và thực hiện việc tạo ra một cái gì đó mới mẻ, như một tác phẩm nghệ thuật, một phát minh, hoặc một sự kiện.
- (Viết hoa: Maker) Đấng Tạo Hóa, Đấng Sáng Tạo: Một cách gọi trang trọng, thường dùng trong tôn giáo, để chỉ Thượng đế, vị thần được cho là đã tạo ra vũ trụ và muôn loài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (người làm/sản xuất):
- He is the maker of this beautiful furniture. (Anh ấy là người làm ra bộ bàn ghế đẹp đẽ này.)
- The company is a leading maker of electronic devices. (Công ty đó là một nhà sản xuất hàng đầu các thiết bị điện tử.)
- Danh từ (người sáng tạo):
- As the film's maker, she had a clear vision for every scene. (Là người sáng tạo ra bộ phim, cô ấy có một tầm nhìn rõ ràng cho mọi cảnh quay.)
- Danh từ (Maker - Đấng Tạo Hóa):
- They prayed to the Maker for guidance. (Họ cầu nguyện với Đấng Tạo Hóa để xin chỉ dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "meet one's Maker": (thành ngữ) qua đời, chết (theo nghĩa trở về gặp Đấng Tạo Hóa).
- The old sailor finally met his Maker after a long life at sea. (Người thủy thủ già cuối cùng cũng đã về gặp Đấng Tạo Hóa sau một cuộc đời dài trên biển.)
- "decision-maker": (từ ghép, được giải thích riêng) người ra quyết định.
- In our family, my mother is the primary decision-maker. (Trong gia đình tôi, mẹ tôi là người ra quyết định chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Dịch vụ/Mô hình "Maker": Chỉ phong trào hoặc văn hóa của những người thích tự tay chế tạo, sửa chữa đồ vật (thường liên quan đến công nghệ, thủ công).
- He is active in the local maker community. (Anh ấy rất năng nổ trong cộng đồng những người tự chế địa phương.)
- Maker (trong cụm từ chỉ thương hiệu): Thường dùng trong tên công ty để chỉ nhà sản xuất.
- Toyota is a famous Japanese car maker. (Toyota là một hãng sản xuất ô tô nổi tiếng của Nhật Bản.)
Từ đồng nghĩa
- Creator: Người sáng tạo, người tạo dựng (nhấn mạnh vào khía cạnh sáng tạo ban đầu).
- Manufacturer: Nhà sản xuất, nhà chế tạo (thường dùng trong bối cảnh công nghiệp, thương mại).
- Producer: Người sản xuất, nhà sản xuất (có thể dùng cho hàng hóa hoặc sản phẩm văn hóa như phim ảnh).
- Builder: Người xây dựng (thường cho các công trình kiến trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "maker" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm. Các cụm từ thông dụng thường là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- "A dream maker": Người tạo ra những giấc mơ/ước mơ, người truyền cảm hứng.
- The teacher was a dream maker for many of her students. (Cô giáo là người khơi dậy ước mơ cho nhiều học sinh của mình.)
- "Makers and shakers": (thành ngữ) Những người có ảnh hưởng lớn, những nhân vật quan trọng và năng động tạo ra sự thay đổi.
- The conference gathered all the makers and shakers of the tech industry. (Hội nghị quy tụ tất cả những nhân vật then chốt trong ngành công nghệ.)
danh từ
- người làm, người sáng tạo, người tạo ra
- (Maker) ông tạo, con tạo