book-maker

/'buk,meikə/
Học thuật
Thân thiện
book-maker

A book-maker writes a new novel at his desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người soạn sách (thường để làm tiền): Một người viết, biên soạn hoặc xuất bản sách, thường với mục đích thương mại.
    • Người nhận đặt cược (bookie): Một người hoặc tổ chức chuyên nghiệp nhận xử lý các khoản đặt cược, đặc biệt trong các môn thể thao hoặc đua ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He started his career as a book-maker, publishing cheap novels. (Ông ấy bắt đầu sự nghiệp với tư cách một người soạn sách, xuất bản những cuốn tiểu thuyết giá rẻ.)
    • If you want to bet on the horse race, you need to find a reliable book-maker. (Nếu bạn muốn đặt cược vào cuộc đua ngựa, bạn cần tìm một người nhận cược đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh cược, "book-maker" thường được dùng để chỉ doanh nghiệp hoặc cá nhân nhiệm vụ thiết lập tỷ lệ cược quản lý rủi ro tài chính từ các hoạt động cược.
Biến thể từ gần giống
  • Bookmaking (danh từ): Nghề nghiệp hoặc hoạt động của một (người nhận cược).
  • Bookie (danh từ, thông tục): Từ viết tắt thông dụng của , chủ yếu chỉ nghĩa "người nhận đặt cược".
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "người nhận cược": Turf accountant, betting agent.
  • Đối với nghĩa "người soạn sách": Compiler, publisher (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Lưu ý
  • Từ này hai nghĩa khác biệt rõ ràng. Nghĩa phổ biến thường gặp hơn trong tiếng Anh hiện đại "người nhận đặt cược" (bookie). Nghĩa "người soạn sách" ít phổ biến hơn có thể mang sắc thái không tích cực (làm sách mục đích kiếm tiền đơn thuần). Ngữ cảnh của câu sẽ quyết định nghĩa nào được sử dụng.
book-maker

A book-maker writes a new novel at his desk.

danh từ
  1. người soạn sách ((thường) để làm tiền)
  2. (như) bookie