back-maker

/'bæk,mɑ:kə/
Học thuật
Thân thiện
back-maker

A back-maker supports their partner in a gymnastics competition.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chấp, người nhường trước: Trong một cuộc thi hoặc trận đấu, đây người chấp cho đối thủ một lợi thế (như điểm, thời gian, khoảng cách) để tạo sự cân bằng hoặc thử thách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the chess tournament, the master acted as the back-maker for the amateur players. (Trong giải đấu cờ vua, bậc thầy đóng vai trò người chấp cho các kỳ thủ nghiệp .)
    • He agreed to be the back-maker and give his younger brother a ten-second head start in the race. (Anh ấy đồng ý làm người nhường trước cho em trai mình xuất phát trước mười giây trong cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a back-maker": đóng vai trò người chấp.
    • The experienced golfer often acts as a back-maker in friendly matches. (Tay golf kinh nghiệm thường đóng vai trò người chấp trong các trận đấu giao hữu.)
Biến thể từ gần giống
  • Handicapper (n): người quy định mức chấp, người dự đoán kết quả (thường trong thể thao hoặc đua ngựa).
  • Underdog (n): người/bên được đánh giá thấp hơn, thường bên được chấp.
Từ đồng nghĩa
  • Handicap giver: người đưa ra điểm/mức chấp.
  • Favor granter: người ban cho đặc ân/ưu thế (trong thi đấu).
Lưu ý
  • Từ "back-maker" này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Các thuật ngữ thông dụng hơn để chỉ khái niệm tương tự "to give a handicap" (chấp điểm) hoặc "to spot someone points/a head start" (chấp ai đó điểm/một khởi đầu thuận lợi).
back-maker

A back-maker supports their partner in a gymnastics competition.

danh từ
  1. người chấp người khác (trong một cuộc thi...)