measly
/'mi:zli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cực kỳ nhỏ bé, không đáng kể: Dùng để mô tả một số lượng, số tiền, hoặc thứ gì đó nhỏ đến mức đáng khinh, đáng thất vọng hoặc không ra gì.
- Tầm thường, vô giá trị: Chỉ một thứ gì đó có chất lượng kém, không có giá trị hoặc tầm quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After working all weekend, he received a measly bonus. (Sau khi làm việc cả cuối tuần, anh ấy chỉ nhận được một khoản tiền thưởng không đáng kể.)
- They served us a measly portion of food. (Họ phục vụ chúng tôi một phần ăn nhỏ xíu.)
- He offered a measly excuse for his absence. (Hắn ta đưa ra một lời bào chữa vô giá trị cho sự vắng mặt của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"measly amount/sum": một số lượng/số tiền nhỏ nhoi.
- The fine was a measly amount that didn't deter anyone. (Mức phạt là một số tiền nhỏ nhoi không đủ để răn đe bất kỳ ai.)
"measly little": cực kỳ nhỏ bé (dùng để nhấn mạnh sự coi thường).
- All that fuss over a measly little mistake! (Làm ầm ĩ lên vì một lỗi nhỏ xíu không đáng kể!)
Biến thể và từ gần giống
- Miserable (adj): khốn khổ, tồi tàn; cũng có thể dùng với nghĩa rất nhỏ, rất ít (như trong ví dụ tham khảo).
- Paltry (adj): không đáng kể, nhỏ mọn.
- Pathetic (adj): thảm hại, đáng thương; có thể dùng để chỉ thứ gì đó yếu kém, không xứng đáng.
- Contemptible (adj): đáng khinh, đáng coi thường.
Từ đồng nghĩa
- Paltry: nhỏ mọn, không đáng kể.
- Miserable: khốn khổ, thảm hại (về số lượng/chất lượng).
- Pitiful: thảm hại, đáng thương.
- Derisory: đáng chê cười, quá nhỏ (về số tiền, lời đề nghị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "measly".)
tính từ
- lên sởi (người)
- mắc bệnh gạo (lợn)
- (từ lóng) không ra gì, vô giá trị; vô tích sự; đáng khinh