negligible
/'neglidʤəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đáng kể, không đáng quan tâm: Dùng để mô tả một thứ gì đó quá nhỏ bé, không quan trọng hoặc không có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả hoặc tình huống tổng thể.
- Có thể bỏ qua: Chỉ mức độ hoặc số lượng nhỏ đến mức có thể bỏ qua mà không gây ra sự khác biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Sự chênh lệch giá giữa hai mẫu mã là không đáng kể.)
- (Lượng đường trong thức uống này là không đáng kể, vì vậy nó được coi là không có đường.)
- (Nguy cơ nhiễm trùng từ thủ thuật là không đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "negligible effect/impact": ảnh hưởng không đáng kể.
- The policy change had a negligible effect on the company's profits. (Sự thay đổi chính sách có ảnh hưởng không đáng kể đến lợi nhuận của công ty.)
- "negligible amount/quantity": số lượng không đáng kể.
- Only a negligible amount of the chemical was detected in the water sample. (Chỉ một lượng không đáng kể hóa chất được phát hiện trong mẫu nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Negligibly (trạng từ): một cách không đáng kể.
- The temperature changed negligibly over the past hour. (Nhiệt độ thay đổi một cách không đáng kể trong giờ qua.)
- Neglect (động từ): lơ là, bỏ bê. (Lưu ý: Đây là một từ có gốc liên quan nhưng nghĩa khác biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Insignificant: không quan trọng, không đáng kể.
- Trivial: tầm thường, vụn vặt.
- Minimal: tối thiểu, rất nhỏ.
- Inconsequential: không có hậu quả, không quan trọng.
Từ trái nghĩa
- Significant: đáng kể, quan trọng.
- Considerable: lớn lao, đáng kể.
- Substantial: đáng kể, thực chất.
tính từ
- không đáng kể
- a negligible quantitymột số lượng không đáng kể