trifling
/'traifliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không quan trọng, vụn vặt, nhỏ nhặt: Mô tả một điều gì đó có rất ít giá trị, tầm quan trọng, hoặc ý nghĩa.
- Tầm thường, không đáng kể: Chỉ một vấn đề hoặc sự vật quá nhỏ bé đến mức không đáng phải bận tâm hoặc chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Don't waste your time on such trifling matters. (Đừng lãng phí thời gian vào những vấn đề vụn vặt như vậy.)
- The cost is trifling compared to the overall budget. (Chi phí đó là không đáng kể so với tổng ngân sách.)
- She dismissed his comment as a trifling remark. (Cô ấy bỏ qua lời bình luận của anh ta như một nhận xét tầm thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a trifling amount/sum": một khoản tiền rất nhỏ, không đáng kể.
- He donated a trifling amount to the charity. (Anh ấy quyên góp một khoản tiền nhỏ cho tổ chức từ thiện.)
"trifling details": những chi tiết vụn vặt, không cần thiết.
- Let's focus on the main issue and ignore the trifling details. (Hãy tập trung vào vấn đề chính và bỏ qua những chi tiết vụn vặt.)
Biến thể và từ gần giống
Trifle (danh từ): một điều nhỏ nhặt, không quan trọng; cũng có thể chỉ một món tráng miệng.
- He gets upset over every little trifle. (Anh ta buồn bực vì mọi chuyện nhỏ nhặt.)
Trifler (danh từ): người xem thường, người coi nhẹ; người hay làm những việc vô bổ.
- He was seen as a trifler who never took anything seriously. (Anh ta bị xem là kẻ coi nhẹ mọi thứ và không bao giờ nghiêm túc.)
Từ đồng nghĩa
- Insignificant: không quan trọng, không đáng kể.
- Negligible: không đáng kể, có thể bỏ qua.
- Paltry: tầm thường, nhỏ nhoi (thường dùng cho số tiền hoặc giá trị).
- Petty: nhỏ mọn, vụn vặt.
Từ trái nghĩa
- Significant: quan trọng, đáng kể.
- Substantial: lớn lao, đáng kể.
- Crucial: then chốt, cực kỳ quan trọng.
tính từ
- vặt, thường, không quan trọng
- trifling mistakelỗi vặt
- trifling ailmentđau thường, đau vặt