caeca
/'si:kəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều: caeca):
- (Giải phẫu học) Ruột tịt: Một túi cùng, một phần của ống tiêu hóa hình thành một túi mù, thường nối với manh tràng ở động vật và một số loài chim. Ở người, nó thường đề cập đến phần đầu của manh tràng, nơi ruột thừa đính vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The digestive system of a bird includes two caeca. (Hệ tiêu hóa của một con chim bao gồm hai ruột tịt.)
- The appendix is attached to the caecum. (Ruột thừa được gắn vào ruột tịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh giải phẫu so sánh: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả cấu trúc tương tự ở các loài động vật khác nhau, nhấn mạnh sự khác biệt về chức năng và hình thái.
- The caeca in herbivorous animals are often larger to aid in cellulose digestion. (Ruột tịt ở động vật ăn cỏ thường lớn hơn để hỗ trợ tiêu hóa cellulose.)
Biến thể và từ gần giống
- Caecal (tính từ): thuộc về ruột tịt.
- The caecal wall is thin. (Thành ruột tịt mỏng.)
- Caecitis (danh từ): viêm ruột tịt.
Từ đồng nghĩa
- Blind gut: ruột mù (cách gọi thông tục dựa trên hình dạng).
- Cecum: cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
Lưu ý
- Chính tả: Từ này có hai cách viết phổ biến: caecum (thường dùng trong tiếng Anh Anh) và cecum (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ). Cả hai đều chỉ cùng một cấu trúc giải phẫu.
- Sử dụng: Đây là một thuật ngữ chuyên ngành y học và sinh học, hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ, số nhiều caeca
- (giải phẫu) ruột tịt