cachou

/kə'ʃu:/
Học thuật
Thân thiện
cachou

A woman offers a friend a cachou after a meal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẹo caosu: Một loại kẹo nhỏ, thường mùi thơm, được làm từ nhựa cây hoặc các chất tạo hương, dùng để làm thơm miệng hoặc che giấu mùi hôi.
    • Viên kẹo thơm: Một loại kẹo dạng viên tác dụng tạo hương thơm cho hơi thở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He always carries a tin of cachou in his pocket. (Anh ấy luôn mang theo một hộp thiếc đựng kẹo caosu trong túi.)
    • After smoking, he took a cachou to freshen his breath. (Sau khi hút thuốc, anh ấy dùng một viên kẹo caosu để làm thơm hơi thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A scented cachou": Một viên kẹo caosu hương thơm.
    • She offered me a scented cachou after the meal. ( ấy mời tôi một viên kẹo caosu thơm sau bữa ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Breath mint: Kẹo bạc hà thơm miệng (từ đồng nghĩa chức năng).
  • Lozenges: Viên ngậm (dạng thuốc hoặc kẹo).
Từ đồng nghĩa
  • Breath freshener: Sản phẩm làm thơm miệng.
  • Scented lozenge: Viên ngậm mùi thơm.
cachou

A woman offers a friend a cachou after a meal.

danh từ
  1. kẹo caosu

Từ gần giống