imitation
/,imi'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự bắt chước, sự mô phỏng: Hành động sao chép cách cư xử, hành động, phong cách hoặc đặc điểm của một người hoặc vật nào đó.
- Vật bắt chước, vật mô phỏng: Một vật được tạo ra để trông giống hoặc hoạt động giống một vật khác, thường có chất lượng thấp hơn hoặc không phải là thật.
Tính từ (Định ngữ):
- Giả, mô phỏng: Được làm để trông giống như một vật liệu hoặc vật phẩm đắt tiền hoặc cao cấp hơn, nhưng không phải là thật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Children learn by imitation. (Trẻ em học thông qua sự bắt chước.)
- This painting is a cheap imitation of the original masterpiece. (Bức tranh này là một vật mô phỏng rẻ tiền của kiệt tác gốc.)
Tính từ:
- She wore an imitation pearl necklace. (Cô ấy đeo một chuỗi ngọc trai giả.)
- The jacket was made from imitation leather. (Chiếc áo khoác được làm từ da giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In imitation of": Theo cách bắt chước, mô phỏng theo ai/cái gì.
- He wrote the poem in imitation of a famous poet's style. (Anh ấy viết bài thơ theo cách mô phỏng phong cách của một nhà thơ nổi tiếng.)
"A pale imitation": Một bản sao/bắt chước kém cỏi, không bằng được nguyên bản.
- The sequel is just a pale imitation of the brilliant first film. (Phần tiếp theo chỉ là một bản sao kém cỏi của bộ phim đầu tiên xuất sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Imitate (động từ): Bắt chước, mô phỏng.
- Parrots can imitate human speech. (Vẹt có thể bắt chước tiếng người.)
Imitative (tính từ): Có tính bắt chước, hay bắt chước.
- The imitative behavior of young children is crucial for learning. (Hành vi bắt chước của trẻ nhỏ là rất quan trọng cho việc học.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Copy (bản sao), simulation (sự mô phỏng), replica (bản sao), mimicry (sự bắt chước).
- Tính từ: Fake (giả), faux (giả), simulated (được mô phỏng), artificial (nhân tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ/tính từ "imitation")
Thành ngữ liên quan
- "Imitation is the sincerest form of flattery": Bắt chước là hình thức nịnh nọt chân thành nhất. (Thành ngữ này ngụ ý rằng việc ai đó bắt chước bạn chứng tỏ họ ngưỡng mộ bạn.)
- Don't be angry they copied your idea. Remember, imitation is the sincerest form of flattery. (Đừng tức giận vì họ sao chép ý tưởng của bạn. Hãy nhớ rằng, bắt chước là hình thức nịnh nọt chân thành nhất.)
danh từ
- sự noi gương
- sự bắt chước; vật bắt chước, vật mô phỏng, vật phỏng mẫu
- đồ giả
- (âm nhạc) sự phỏng mẫu
- (định ngữ) giả
- imitation leatherda giả