dummy

/'dʌmi/
Học thuật
Thân thiện
dummy

A baby plays with a colorful dummy in the crib.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người nộm, hình nộm: Một vật thể hình dáng giống người, thường được làm bằng vải, rơm hoặc nhựa, dùng để trưng bày quần áo, làm mục tiêu tập bắn hoặc để lừa đối phương trong thể thao.
    • Vật giả: Một đồ vật được tạo ra để trông giống một thứ khác nhưng không chức năng thực sự, như cửa giả hoặc gói hàng giả.
    • Người ngốc nghếch, người đần độn: (Cách dùng thông tục, có thể mang tính xúc phạm) Một người bị coi ngu ngốc hoặc thiếu thông minh.
    • Đầu cao su (cho trẻ con): Một núm vú giả bằng cao su hoặc nhựa cho trẻ sơ sinh ngậm.
    • (Trong bài bridge): Bài của người chơi được lật ngửa trên bàn, được đối tác của người đó chơi.
  2. Tính từ:

    • Giả, không chức năng thực: Mô tả một thứ đó được tạo ra để trông giống thật nhưng không hoạt động thực sự, chỉ tác dụng trang trí hoặc đánh lừa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The store window displayed clothes on a dummy. (Cửa hàng trưng bày quần áo trên một người nộm.)
    • The soldiers used dummies for target practice. (Những người lính sử dụng hình nộm để tập bắn.)
    • He felt like a dummy for forgetting his keys. (Anh ấy cảm thấy mình thật ngốc quên chìa khóa.)
    • The baby wouldn't stop crying until she got her dummy. (Đứa bé không chịu nín khóc cho đến khi được đưa cho cái đầu giả.)
  • Tính từ:

    • They installed a dummy security camera to scare off thieves. (Họ lắp một camera an ninh giả để dọa trộm.)
    • It's a dummy door; you can't actually open it. (Đó một cánh cửa giả; bạn không thể thực sự mở ra được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dummy run": Một cuộc chạy thử, diễn tập để kiểm tra quy trình trước khi thực hiện thật.

    • We'll do a dummy run of the presentation tomorrow. (Chúng ta sẽ diễn tập bài thuyết trình vào ngày mai.)
  • "Dummy variable": (Trong thống ) Một biến số nhận giá trị 0 hoặc 1 để đại diện cho sự có mặt hay vắng mặt của một đặc tính phân loại.

    • The model includes a dummy variable for gender. (Mô hình bao gồm một biến giả cho giới tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Dummy up (động từ, thông tục): Im lặng, không nói .

    • When the police questioned him, he just dummied up. (Khi cảnh sát thẩm vấn, hắn ta chỉ im thin thít.)
  • Dummied (tính từ): Đã được làm giả hoặc thêm phần giả vào.

    • The dummied book cover hid his notes. (Bìa sách giả đã che giấu ghi chú của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa hình nộm): Mannequin, model.
  • Danh từ (nghĩa vật giả): Fake, imitation, replica, sham.
  • Danh từ (nghĩa người ngốc): (Thông tục) Idiot, fool, dunce.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dummy out (trong lập trình/thiết kế): Tạo một phiên bản giản lược hoặc giả của một tính năng để kiểm tra luồng hoạt động.
    • We'll dummy out the payment gateway for now. (Hiện tại chúng ta sẽ tạo một cổng thanh toán giả lập.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a dummy for someone/thing: Sẵn sàng làm vật thí nghiệm hoặc chịu đựng điều đó thay cho người khác.

    • I was just a dummy for her to practice her hairstyles on. (Tôi chỉ vật thử để ấy tập làm kiểu tóc.)
  • Sell someone a dummy (thể thao, đặc biệt bóng đá/bóng bầu dục): Thực hiện một động tác giả, lừa đối phương di chuyển sai hướng.

    • The winger sold the defender a dummy and scored. (Tiền vệ chạy cánh đã lừa hậu vệ bằng một động tác giả ghi bàn.)
dummy

A baby plays with a colorful dummy in the crib.

danh từ
  1. người nộm, người rơm, người bung xung, bù nhìn
  2. người giả (hình người giả mặc quần áo, ở các tiệm may); hình nhân làm đích (tập bắn)
  3. vật giả (cửa giả, gáy sách giả, gói giả...)
  4. người ngốc nghếch, người đần độn
  5. đầu cao su (cho trẻ con)
  6. (thể dục,thể thao) động tác giả (giả vờ chuyền bóng lừa dối đối phương) (bóng bầu dục, bóng đá)
  7. (đánh bài) chân phải hạ bài (đánh brit); số bài của chân phải hạ bài
tính từ
  1. giả
    • dummy window
      cửa sổ giả
    • dummy cartridge
      đạn giả

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "dummy"

Từ có nhắc đến "dummy"