celluloid

/'seljulɔid/
Học thuật
Thân thiện
celluloid

A classic film projector runs an old celluloid movie reel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Hóa học) Xenluloit: Một chất dẻo dễ cháy, trong suốt hoặc mờ, được tạo ra từ xenlulozơ nitrat long não, từng được sử dụng rộng rãi để sản xuất nhiều vật dụng như lược, đồ chơi đặc biệt phim ảnh.
    • Phim ảnh, điện ảnh (nghĩa ẩn dụ): Dùng để chỉ ngành công nghiệp điện ảnh, các bộ phim nói chung, hoặc chất liệu nghệ thuật của điện ảnh, bắt nguồn từ việc xenluloit vật liệu chính để sản xuất phim nhựa trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa vật chất):
    • Early movie reels were made of highly flammable celluloid. (Những cuộn phim thời kỳ đầu được làm từ xenluloit rất dễ cháy.)
    • This antique doll is crafted from celluloid. (Con búp bê cổ này được làm thủ công từ xenluloit.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ về điện ảnh):
    • Her dream was to see her stories come to life on celluloid. (Giấc mơ của ấy được thấy những câu chuyện của mình sống động trên màn bạc.)
    • The legends of celluloid often have fascinating lives. (Những huyền thoại điện ảnh thường cuộc sống đầy thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To capture/preserve something on celluloid": Ghi lại, lưu giữ điều đó trên phim ảnh (theo nghĩa đen hoặc bóng).
    • The ceremony was captured on celluloid for posterity. (Buổi lễ đã được ghi lại trên phim ảnh cho thế hệ mai sau.)
  • "The magic of celluloid": Sự kỳ diệu của điện ảnh, chỉ sức mạnh sự quyến rũ của nghệ thuật thứ bảy.
    • He fell in love with the magic of celluloid as a child. (Anh ấy đã yêu say đắm sự kỳ diệu của điện ảnh từ khi còn nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Celluloid film (cụm danh từ): Phim nhựa xenluloit (chỉ rõ vật liệu).
    • The archive stores precious celluloid films from the silent era. (Kho lưu trữ cất giữ những cuộn phim xenluloit quý giá từ thời kỳ phim câm.)
  • Celluloid hero (cụm danh từ): Người hùng màn bạc, chỉ diễn viên điện ảnh nổi tiếng.
    • He was a celluloid hero to millions of fans. (Anh ấy người hùng màn bạc của hàng triệu người hâm mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Film (n): Phim (nghĩa tổng quát hơn, có thể chỉ phim nhựa hoặc phim kỹ thuật số ngày nay).
  • Cinema (n): Điện ảnh, nghệ thuật điện ảnh (khi dùng với nghĩa ẩn dụ).
  • Nitrate film (cụm danh từ): Phim nitrat (chỉ cụ thể loại phim nhựa làm từ xenlulozơ nitrat, tức xenluloit).
Thành ngữ liên quan
  • To be a creature of celluloid: sản phẩm của điện ảnh, chỉ một diễn viên hoặc nhân vật hoàn toàn gắn liền với thế giới phim ảnh.
    • That actor seems like a creature of celluloid, so charismatic on screen but shy in real life. (Nam diễn viên đó dường nhưmột sinh vật của màn bạc, rất quyến rũ trên màn ảnh nhưng nhút nhát ngoài đời.)
celluloid

A classic film projector runs an old celluloid movie reel.

danh từ
  1. (hoá học) xenluloit

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự