existent
/ig'zistənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tồn tại: Chỉ trạng thái có thực, có sự hiện hữu trong thực tế, không phải là tưởng tượng hoặc tiềm năng.
- Hiện có, hiện hữu: Chỉ cái gì đó đang có mặt, đang có ở thời điểm hiện tại.
- Hiện nay, hiện thời: Dùng để nhấn mạnh tính chất thuộc về thời điểm hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We must work with the existent conditions, not the ideal ones. (Chúng ta phải làm việc với các điều kiện hiện có, không phải những điều kiện lý tưởng.)
- Is there any existent evidence to support this claim? (Có bằng chứng tồn tại nào để hỗ trợ cho tuyên bố này không?)
- The existent laws are not sufficient to address the new problem. (Luật pháp hiện hành không đủ để giải quyết vấn đề mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The existent" (Danh từ hóa): Được dùng như một danh từ số ít (với mạo từ 'the') để chỉ toàn bộ thực tại, thế giới hiện hữu.
- Philosophers often debate the nature of the existent. (Các triết gia thường tranh luận về bản chất của cái hiện hữu.)
Biến thể và từ gần giống
- Existence (n): Sự tồn tại, sự hiện hữu.
- The existence of life on other planets is still a mystery. (Sự tồn tại của sự sống trên các hành tinh khác vẫn còn là một bí ẩn.)
- Exist (v): Tồn tại, hiện hữu.
- Do you believe that ghosts exist? (Bạn có tin ma tồn tại không?)
- Existing (adj): Hiện có, hiện hữu (thường dùng tương tự 'existent' nhưng phổ biến hơn trong văn nói).
- We need to improve the existing system. (Chúng ta cần cải thiện hệ thống hiện có.)
Từ đồng nghĩa
- Actual: Thực tế, có thật.
- Real: Thực, có thực.
- Current: Hiện tại, hiện thời.
- Present: Hiện có, hiện diện.
Từ trái nghĩa
- Nonexistent: Không tồn tại.
- Imaginary: Tưởng tượng, không có thật.
- Potential: Tiềm năng, có khả năng (nhưng chưa hiện hữu).
tính từ
- tồn tại
- hiện có; hiện nay, hiện thời