actual
/'æktjuəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thật sự, thật, có thật, thực tế: Dùng để chỉ điều gì đó tồn tại trong thực tế, không phải là giả định, tưởng tượng, hoặc tiềm năng.
- Hiện tại, hiện thời: Dùng để chỉ điều gì đó đang tồn tại hoặc xảy ra ở thời điểm hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The actual cost was much higher than the estimate. (Chi phí thực tế cao hơn nhiều so với dự toán.)
- This is the actual document, not a copy. (Đây là tài liệu thật, không phải bản sao.)
- We need to deal with the actual situation, not what we hope for. (Chúng ta cần giải quyết tình hình hiện tại, không phải điều chúng ta mong đợi.)
- Is this your actual signature? (Đây có phải chữ ký thật sự của bạn không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in actual fact": Thực tế là, thật ra (dùng để nhấn mạnh sự thật, thường tương phản với điều gì đó được tin tưởng trước đó).
- He seemed confident, but in actual fact, he was very nervous. (Anh ấy trông có vẻ tự tin, nhưng thực tế là anh ấy rất hồi hộp.)
Biến thể và từ gần giống
- Actually (trạng từ): Thực ra, thực sự.
- I thought he was French, but he's actually Belgian. (Tôi tưởng anh ấy là người Pháp, nhưng thực ra anh ấy là người Bỉ.)
- Actuality (danh từ): Thực tế, sự thực.
- The plan sounds good, but in actuality, it's hard to execute. (Kế hoạch nghe có vẻ hay, nhưng trong thực tế, nó khó thực hiện.)
Từ đồng nghĩa
- Real: thật, có thật.
- True: đúng sự thật, chân thực.
- Genuine: thật, xác thực.
- Existing: đang tồn tại.
Từ trái nghĩa
- Theoretical: lý thuyết.
- Potential: tiềm năng, có khả năng.
- Imaginary: tưởng tượng.
- False: sai, giả.
tính từ
- thật sự, thật, thực tế, có thật
- actual capitalvốn thực có
- an actual factsự việc có thật
- hiện tại, hiện thời; hiện nay
- actual customsnhững phong tục hiện thời
- in the actual states of Europetrong tình hình hiện nay ở Châu Âu