literal

/'litərəl/
Học thuật
Thân thiện
literal

A literal translation captures the exact words of the original text.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Theo nghĩa đen, theo từng chữ: Chỉ nghĩa cơ bản, chính xác thông thường nhất của một từ hoặc cụm từ, không mang tính ẩn dụ, bóng bẩy hay phóng đại.
    • Nguyên văn, đúng từng chữ: Mô tả một bản dịch hoặc sự diễn đạt bám sát từng từ của bản gốc.
    • Đúng như sự thật, chính xác: Dùng để nhấn mạnh rằng điều đó hoàn toàn đúng, không hề cường điệu.
    • (, ít dùng) Tầm thường, phàm tục: Chỉ người hoặc cách suy nghĩ thiếu trí tưởng tượng, quá thiên về mặt vật chất hoặc chi tiết vụn vặt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A literal translation from English to Vietnamese can sometimes sound unnatural. (Một bản dịch theo nghĩa đen từ tiếng Anh sang tiếng Việt đôi khi nghe có vẻ không tự nhiên.)
    • When I said I was starving, I didn't mean it in the literal sense. (Khi tôi nói tôi đang đói chết, tôi không ý đó theo nghĩa đen.)
    • He is a very literal person who doesn't understand sarcasm. (Anh ấy một người rất câu nệ chữ nghĩa không hiểu được sự mỉa mai.)
    • The witness gave a literal account of what happened. (Nhân chứng đã đưa ra một bản tường thuật chính xác về những đã xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take something literally": Hiểu một cách máy móc, theo đúng nghĩa đen của từ ngữ, thường dẫn đến hiểu lầm.

    • He has no sense of humor and always takes jokes literally. (Anh ta không khiếu hài hước luôn hiểu những câu đùa theo nghĩa đen.)
  • "In the literal sense of the word": Theo đúng nghĩa đen của từ đó.

    • The building was, in the literal sense of the word, a prison. (Tòa nhà đó, theo đúng nghĩa đen của từ này, một nhà tù.)
Biến thể từ gần giống
  • Literally (phó từ): Theo nghĩa đen; (trong văn nói) dùng để nhấn mạnh, gần như đồng nghĩa với "thực sự", "hoàn toàn".
    • The city was literally destroyed by the earthquake. (Thành phố thực sự đã bị trận động đất phá hủy.)
  • Literalism (danh từ): Chủ nghĩa theo sát nghĩa đen; sự diễn giải văn bản (như kinh thánh) một cách máy móc theo nghĩa đen.
  • Literalness (danh từ): Tính chất theo nghĩa đen, sự câu nệ chữ nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Verbatim: nguyên văn, từng chữ (thường dùng cho lời nói hoặc bản dịch).
  • Factual: dựa trên sự kiện, thực tế.
  • Exact: chính xác, đúng đắn.
  • Prosaic: tầm thường, không chất thơ.
Từ trái nghĩa
  • Figurative: mang tính ẩn dụ, bóng bẩy.
  • Metaphorical: mang tính ẩn dụ.
  • Exaggerated: cường điệu, phóng đại.
  • Imaginative: giàu trí tưởng tượng.
Thành ngữ liên quan
  • The letter of the law: chữ của luật, ý chỉ việc tuân thủ luật một cách cứng nhắc, máy móc theo từng câu chữ, tương tự như cách hiểu literal.
    • They followed the letter of the law but ignored its spirit. (Họ tuân theo chữ của luật nhưng lại bỏ qua tinh thần của .)
literal

A literal translation captures the exact words of the original text.

tính từ
  1. (thuộc) chữ; bằng chữ; theo nghĩa của chữ, theo nghĩa đen
    • a literal translation
      bản dịch từng chữ theo nguyên văn
    • a literal error
      chữ in sai
    • on a literal sense
      theo nghĩa đen
    • a literal transcript
      bản sao nguyên văn
    • literal interpretation
      sự hiểu theo từng chữ, sự hiểu theo nghĩa đen
  2. tầm thường, phàm tục
    • a literal man
      người phàm phu tục tử
  3. thật, đúng như vậy
    • a literal swarm of children
      đúng bầy con nít