lateral
/'lætərəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở bên, thuộc về phía bên: Chỉ vị trí nằm ở một bên, xa đường trung tâm hoặc trục chính của một vật thể.
- Nằm ngang, hướng sang ngang: Chỉ sự chuyển động hoặc mở rộng theo chiều ngang, sang hai bên.
Danh từ:
- Phần bên, bộ phận bên: Vật hoặc phần nằm ở phía bên.
- Đường chuyền ngang (trong thể thao): Trong bóng đá Mỹ hoặc rugby, là một đường chuyền bóng sang ngang hoặc ra phía sau cho đồng đội.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The lateral movement of the crab is fascinating. (Chuyển động ngang của con cua rất thú vị.)
- The plant has strong lateral roots. (Cây có những rễ bên rất khỏe.)
- She felt a sharp pain in her lateral thigh. (Cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở mặt bên đùi.)
Danh từ:
- The building's laterals were damaged in the storm. (Các phần bên của tòa nhà bị hư hại trong cơn bão.)
- The quarterback threw a perfect lateral to avoid the sack. (Tiền vệ ném một đường chuyền ngang hoàn hảo để tránh bị truy cản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lateral thinking": Tư duy ngoại biên, tư duy bên cạnh (một phương pháp giải quyết vấn đề bằng cách tiếp cận gián tiếp và sáng tạo, thay vì logic từng bước).
- We need some lateral thinking to solve this marketing challenge. (Chúng ta cần một chút tư duy ngoại biên để giải quyết thách thức tiếp thị này.)
"Lateral move" (trong nghề nghiệp): Sự chuyển dịch ngang, thường chỉ việc chuyển sang một vị trí công việc mới có cấp bậc tương đương, thay vì thăng chức.
- She made a lateral move to a different department to gain new experience. (Cô ấy đã có một bước chuyển dịch ngang sang một bộ phận khác để tích lũy kinh nghiệm mới.)
Biến thể và từ gần giống
Laterally (phó từ): Theo chiều ngang, về phía bên.
- The wind blew the tree laterally. (Gió thổi làm cây nghiêng sang một bên.)
Bilateral (tính từ): Hai bên, song phương (thường dùng trong y học, chính trị).
- The two countries signed a bilateral trade agreement. (Hai quốc gia đã ký một hiệp định thương mại song phương.)
Unilateral (tính từ): Một bên, đơn phương.
- The company made a unilateral decision to change the policy. (Công ty đã đưa ra quyết định đơn phương thay đổi chính sách.)
Từ đồng nghĩa
- Side (tính từ/danh từ): Bên, phần bên.
- Sideways (tính từ/phó từ): Sang bên, theo chiều ngang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "lateral")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lateral")
danh từ
- phần bên, bộ phận bên, vật bên