bilateral

/bai'lætərəl/
Học thuật
Thân thiện
bilateral

The two leaders signed a bilateral trade agreement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hai bên, liên quan đến hai bên: "Bilateral" mô tả điều đó liên quan đến, liên kết, hoặc ảnh hưởng đến hai bên, hai phía, hoặc hai nhóm riêng biệt.
    • Đối xứng hai bên: Trong sinh học hoặc giải phẫu, "bilateral" chỉ sự đối xứng qua một trục trung tâm, nơi hai nửa trái phải gần như giống hệt nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The two countries signed a bilateral trade agreement. (Hai quốc gia đã một hiệp định thương mại song phương.)
    • The patient has bilateral knee pain. (Bệnh nhân bị đau đầu gối cả hai bên.)
    • Bilateral symmetry is common in the animal kingdom. (Đối xứng hai bên phổ biến trong giới động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bilateral negotiations": các cuộc đàm phán song phương, chỉ liên quan đến hai bên.

    • The dispute was resolved through bilateral negotiations. (Tranh chấp đã được giải quyết thông qua các cuộc đàm phán song phương.)
  • "Bilateral relations": quan hệ hai nước, quan hệ song phương.

    • They are working to strengthen bilateral relations. (Họ đang làm việc để tăng cường quan hệ song phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Bilaterally (trạng từ): một cách song phương.

    • The treaty was bilaterally beneficial. (Hiệp ước lợi một cách song phương.)
  • Unilateral (tính từ): đơn phương (trái nghĩa).

    • a unilateral decision (một quyết định đơn phương)
  • Multilateral (tính từ): đa phương.

    • multilateral cooperation (hợp tác đa phương)
Từ đồng nghĩa
  • Two-sided: hai mặt, hai phía.
  • Mutual: lẫn nhau, tương hỗ (thường nhấn mạnh sự cùng lợi).
  • Reciprocal: qua lại, tương hỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "bilateral")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bilateral")

bilateral

The two leaders signed a bilateral trade agreement.

tính từ
  1. hai bên
  2. tay đôi