many-sided

/'meni'saidid/
Học thuật
Thân thiện
many-sided

A many-sided geometric shape sits on the math teacher's desk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhiều mặt, đa diện: Dùng để mô tả một sự vật, hiện tượng, con người hoặc vấn đề nhiều khía cạnh, tính chất hoặc bộ phận khác nhau.
    • Phong phú, đa dạng: Chỉ một cái đó chứa đựng nhiều yếu tố đa dạng, tạo nên sự phong phú thú vị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is a many-sided artist who paints, writes poetry, and composes music. (Anh ấy một nghệ sĩ đa diện, vừa vẽ tranh, viết thơ vừa sáng tác nhạc.)
    • The debate on climate change is a many-sided issue involving science, economics, and politics. (Cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu một vấn đề nhiều mặt, liên quan đến khoa học, kinh tế chính trị.)
    • Her many-sided personality makes her a fascinating person to talk to. (Tính cách đa diện của ấy khiến trở thành một người thú vị để trò chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a many-sided argument": một lập luận nhiều góc độ, nhiều luận điểm.

    • The lawyer presented a many-sided argument that considered all aspects of the case. (Luật sư đã trình bày một lập luận đa diện, xem xét mọi khía cạnh của vụ án.)
  • "many-sided talent": tài năng đa dạng, có thể làm tốt nhiều lĩnh vực.

    • Leonardo da Vinci is famous for his many-sided talent in art, science, and engineering. (Leonardo da Vinci nổi tiếng với tài năng đa dạng trong nghệ thuật, khoa học kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Multifaceted (adj): nhiều mặt, đa diện (nghĩa gần như tương đương).
    • a multifaceted problem (một vấn đề đa diện)
  • Versatile (adj): đa năng, linh hoạt, có thể thích ứng hoặc làm được nhiều việc.
    • a versatile actor (một diễn viên đa năng)
  • Complex (adj): phức tạp, bao gồm nhiều phần liên kết với nhau.
    • a complex situation (một tình huống phức tạp)
Từ đồng nghĩa
  • Multifarious: gồm nhiều loại khác nhau, đa dạng.
  • Multidimensional: đa chiều, nhiều chiều kích hoặc khía cạnh.
  • Varied: đa dạng, gồm nhiều thứ khác nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "many-sided" một tính từ ghép, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "many-sided".)

many-sided

A many-sided geometric shape sits on the math teacher's desk.

tính từ
  1. nhiều mặt, nhiều phía