sidelong

/'saidlɔɳ/
Học thuật
Thân thiện
sidelong

He gave her a sidelong glance during the meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • bên, xiên về phía bên: Chỉ vị trí hoặc hướng nằmmột bên, không phảiphía trước hoặc chính giữa.
    • Cạnh khoé, bóng gió, không trực tiếp: Chỉ một lời nói, hành động hoặc sự chú ý được thể hiện một cách gián tiếp, tế nhị, thường ý nghi ngờ, ghen tị hoặc phê bình.
  2. Phó từ:

    • bên, xiên về phía bên: Diễn tả một chuyển động hoặc hướng nhìn sang một bên, theo chiều ngang.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She gave him a sidelong glance, full of suspicion. ( ấy liếc nhìn anh ta một cái đầy nghi ngờ.)
    • He made a sidelong remark about her expensive new dress. (Anh ta buông một lời nhận xét bóng gió về chiếc váy mới đắt tiền của ấy.)
  • Phó từ:

    • The crab moved sidelong across the sand. (Con cua xiên ngang qua bãi cát.)
    • He glanced sidelong at the document on her desk. (Anh ta liếc nhìn sang bên vào tài liệu trên bàn làm việc của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sidelong look/glance": một cái liếc nhìn, ánh mắt nhìn nghiêng, thường thể hiện sự tò mò, nghi ngờ hoặc không tin tưởng không nhìn thẳng.

    • He kept casting sidelong looks at the stranger in the corner. (Anh ta cứ liếc nhìn trộm người lạ mặt ở góc phòng.)
  • "a sidelong remark/comment": một lời nhận xét bóng gió, cạnh khoé, không nói thẳng vào vấn đề chính.

    • Her sidelong comments about the management were not appreciated. (Những lời bình luận bóng gió của ấy về ban quản lý không được đón nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Sideways (adv, adj): sang một bên, theo chiều ngang. Từ này thường dùng thay thế cho "sidelong" khi nói về hướng di chuyển hoặc vị trí.
    • He looked sideways at his friend. (Anh ta nhìn sang bên bạn mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Oblique: xiên, chéo; gián tiếp, không thẳng thắn.
    • Indirect: gián tiếp, vòng vo.
  • Phó từ:
    • Sideways: sang một bên, theo chiều ngang.
    • Edgeways: từ phía cạnh, từ bên hông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "sidelong" không tạo thành phrasal verb thông dụng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sidelong".)

sidelong

He gave her a sidelong glance during the meeting.

tính từ
  1. bên; xiên về phía bên
    • to cast a sidelong glance at someone
      nhìn người nào, liếc trộm người nào
  2. cạnh khoé; bóng gió
    • a sidelong remark
      lời nhận xét bóng gió, lời nói cạnh
phó từ
  1. bên, xiên về phía bên
    • to move sidelong
      đi xiên

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sidelong"