undefended

/'ʌndi'fendid/
Học thuật
Thân thiện
undefended

The castle stood undefended on the hill.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được bảo vệ, không sự phòng thủ: Dùng để mô tả một nơi chốn, vị trí, hoặc tài sản không sự bảo vệ về mặt vật hoặc quân sự, dễ bị tấn công hoặc xâm phạm.
    • (Pháp ) Không người biện hộ, không luật sư đại diện: Dùng trong ngữ cảnh pháp để chỉ một bên trong vụ kiện không luật sư bào chữa hoặc đại diện cho mình.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa chung):
    • The undefended border was easily crossed by the invaders. (Biên giới không được phòng thủ đã bị quân xâm lược vượt qua một cách dễ dàng.)
    • Leaving your home undefended while on vacation is risky. (Để ngôi nhà của bạn không được bảo vệ khi đi nghỉ rất mạo hiểm.)
  • Tính từ (Nghĩa pháp ):
    • The defendant chose to appear in court undefended. (Bị cáo đã chọn ra tòa không luật sư biện hộ.)
    • The judge had to ensure the undefended party understood the legal proceedings. (Thẩm phán phải đảm bảo rằng bên không luật sư hiểu được thủ tục tố tụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Undefended city": Thành phố không phòng thủ, thường dùng trong bối cảnh chiến tranh để chỉ một địa điểm không quân đội bảo vệ do đó có thể bị chiếm đóng không cần giao tranh.
    • They declared the capital an undefended city to avoid destruction. (Họ tuyên bố thủ đô một thành phố không phòng thủ để tránh bị tàn phá.)
  • "Undefended suit/case": Vụ kiện không luật sư (cãi hộ). Đây một thuật ngữ pháp chính thức.
    • The court proceeded with the undefended suit as the plaintiff did not hire a lawyer. (Tòa án tiến hành xét xử vụ kiện không luật sư nguyên đơn không thuê luật sư.)
Biến thể từ gần giống
  • Undefendable (adj): Không thể bảo vệ được, không thể biện hộ được. Nhấn mạnh vào tính chất không thể chống đỡ hoặc bào chữa, hơn tình trạng thiếu sự bảo vệ.
    • His actions were morally undefendable. (Hành động của anh ta không thể biện minh về mặt đạo đức.)
  • Defended (adj): Được bảo vệ, được phòng thủ. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
    • a well-defended fortress (một pháo đài được phòng thủ kiên cố)
Từ đồng nghĩa
  • Unprotected: Không được bảo vệ. (Gần nghĩa nhất với nghĩa chung).
  • Unguarded: Không canh gác, không cảnh giác. (Nhấn mạnh sự thiếu cảnh giác).
  • Vulnerable: Dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công.
  • (Pháp ) Unrepresented: Không đại diện (pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "undefended")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "undefended")

undefended

The castle stood undefended on the hill.

tính từ
  1. không được bảo vệ, không sự bảo vệ, không phòng thủ (vị trí, thành phố)
  2. (pháp ) không người bênh vực, không luật sư
    • undefended suit
      vụ kiện không luật sư cãi hộ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự