done

/dʌn/
Học thuật
Thân thiện
done

The chef checks to see if the roast is done.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đã xong, đã hoàn thành: Chỉ trạng thái một việc đó đã kết thúc, đã được thực hiện xong.
    • Mệt lử, kiệt sức: (Thông tục) Chỉ trạng thái mệt mỏi, không còn sức lực.
    • Đã nấu chín: Dùng để mô tả thức ăn đã được nấu đến độ chín phù hợp để ăn.
    • Hết thời, không còn hợp thời: (Thông tục) Chỉ một cái đó đã lỗi thời, không còn được chấp nhận.
  2. Thán từ:

    • Đồng ý, được thôi: Dùng để chấp nhận một đề nghị hoặc thỏa thuận, thường trong các tình huống không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Is your homework done? (Bài tập về nhà của con đã xong chưa?)
    • I'm completely done after that long hike. (Tôi hoàn toàn kiệt sức sau chuyến đi bộ đường dài đó.)
    • Make sure the chicken is thoroughly done before serving. (Hãy đảm bảo đã được nấu chín kỹ trước khi dọn ra.)
    • Wearing that hairstyle is so done. (Kiểu tóc đó giờ lỗi thời rồi.)
  • Thán từ:

    • "Let's meet at 5 PM." – "Done!" ("Hãy gặp nhau lúc 5 giờ chiều." – "Đồng ý!")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be done with something/someone": chán ngấy, muốn kết thúc việc đó hoặc mối quan hệ với ai đó.

    • I am so done with his constant complaints. (Tôi thực sự chán ngấy với những lời phàn nàn liên tục của anh ta.)
  • "to be done for": ở trong tình thếvọng, sắp thất bại hoặc gặp rắc rối lớn.

    • If we miss this deadline, we're done for. (Nếu chúng ta lỡ hạn chót này, chúng ta tiêu rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Well-done (adj): (Thức ăn) được nấu chín kỹ; cũng có nghĩa được thực hiện tốt.

    • I'd like my steak well-done. (Tôi muốn bít tết của tôi chín kỹ.)
    • A well-done presentation. (Một bài thuyết trình được thực hiện tốt.)
  • Overdone (adj): Nấu quá chín; hoặc làm quá mức, cường điệu.

    • The roast is a bit overdone. (Món quay hơi quá chín một chút.)
Từ đồng nghĩa
  • Finished (adj): đã xong, đã hoàn tất.
  • Completed (adj): đã được hoàn thành.
  • Exhausted (adj): kiệt sức, mệt lử (nghĩa "mệt mỏi").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Done in: (Thông tục) rất mệt mỏi.
    • After moving all the furniture, I was completely done in. (Sau khi di chuyển tất cả đồ đạc, tôi hoàn toàn kiệt sức.)
Thành ngữ liên quan
  • Done and dusted: đã hoàn thành xong xuôi, mọi việc đã ổn thỏa.

    • The contract is signed, so the deal is done and dusted. (Hợp đồng đã , vậy thỏa thuận đã xong xuôi.)
  • What's done is done: việc đã rồi, không thể thay đổi quá khứ.

    • We made a mistake, but what's done is done. Let's focus on fixing it. (Chúng ta đã phạm sai lầm, nhưng việc đã rồi. Hãy tập trung vào việc sửa chữa .)
done

The chef checks to see if the roast is done.

động tính từ quá khứ của do
tính từ
  1. xong, hoàn thành, đã thực hiện
  2. mệt lử, mệt rã rời
  3. đã qua đi
  4. nấu chín
  5. tất phải thất bại, tất phải chết

Idioms

  • done to the world (to the wide)
    bị thất bại hoàn toàn