dished
/diʃt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình lõm, hình đĩa: Mô tả một bề mặt hoặc vật thể có hình dạng cong vào trong, giống như lòng của một chiếc đĩa hoặc chảo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old satellite dish had a deeply dished surface. (Chiếc chảo vệ tinh cũ có bề mặt lõm sâu.)
- The wheel was damaged and became slightly dished. (Bánh xe bị hư hỏng và trở nên hơi lõm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dished out": (Cụm động từ, biến thể của 'dish out') Phân phát, phát ra.
- The teacher dished out the assignments. (Giáo viên đã phát các bài tập.)
- Lưu ý: Đây là một cụm động từ riêng biệt, không phải là tính từ 'dished'.
Biến thể và từ gần giống
- Dish (danh từ): Cái đĩa, món ăn.
- Dish (động từ): Bày ra đĩa; (thông tục) làm hỏng, phá hoại.
- Dishy (tính từ, thông tục): Hấp dẫn, quyến rũ (về ngoại hình).
Từ đồng nghĩa
- Concave: Lõm (mô tả hình dạng cong vào trong một cách tổng quát hơn).
- Hollowed: Được làm cho lõm, rỗng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Dish out (phrasal verb): Phân phát, phát ra (thứ gì đó), thường với số lượng lớn.
- The charity dished out food to the homeless. (Tổ chức từ thiện phát thức ăn cho người vô gia cư.)
Dish up (phrasal verb): Bày thức ăn ra đĩa, dọn ăn.
- Could you help me dish up the dinner? (Bạn có thể giúp tôi dọn bữa tối ra đĩa được không?)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng tính từ 'dished'.