pom

/pɔm/
Học thuật
Thân thiện
pom

A child holds a small, fluffy Pomeranian dog on a sunny park bench.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ viết tắt):
    • Chó Pomeranian: Từ viết tắt thông dụng thân mật của "Pomeranian", một giống chó nhỏ, lông .
    • Người Anh (từ lóng, thường mang tính miệt thị): Từ lóng, chủ yếu được sử dụngÚc New Zealand, để chỉ một người đến từ Anh. Nghĩa này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Chó):

    • She carries her adorable pom everywhere. ( ấy mang chú chó Pomeranian đáng yêu của mình đi khắp nơi.)
    • I'm thinking of getting a pom because they are small and fluffy. (Tôi đang nghĩ đến việc nuôi một chú chó Pomeranian chúng nhỏ bộ lông .)
  • Danh từ (Người Anh - tiếng lóng):

    • A group of poms just moved into the neighborhood. (Một nhóm người Anh vừa chuyển đến khu phố.)
    • He was teased for being a pom when he first arrived in Sydney. (Anh ấy đã bị trêu chọc một người Anh khi mới đến Sydney.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Whingeing Pom": Một cụm từ lóng phổ biếnÚc dùng để chỉ một người Anh hay than vãn, phàn nàn, đặc biệt về thời tiết hoặc điều kiện sốngÚc.
    • Don't be such a whingeing pom; the weather here is fantastic! (Đừng làm cái kiểu người Anh hay rên rỉ ấy; thời tiếtđây tuyệt vời !)
Biến thể từ gần giống
  • Pomeranian (n): Tên đầy đủ của giống chó.

    • The Pomeranian is a breed of dog of the Spitz type. (Pomeranian một giống chó thuộc nhóm Spitz.)
  • Pommy (n): Một biến thể khác của tiếng lóng "pom" để chỉ người Anh.

    • He's a friendly pommy bloke. (Anh ta một người Anh thân thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "chó":

    • Pomeranian: Chó Pomeranian (tên đầy đủ).
  • Đối với nghĩa "người Anh" (tiếng lóng):

    • Brit: Người Anh (từ lóng, ít mang tính miệt thị hơn).
    • Limey: Người Anh (từ lóng , chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ).
Lưu ý sử dụng
  • Khi dùng "pom" để chỉ giống chó, đây cách nói thân mật, không hàm ý xấu.
  • Khi dùng "pom" để chỉ người Anh, cần hết sức thận trọng từ này thường được coi mang tính miệt thị, châm biếm hoặc phân biệt. chủ yếu được dùng trong bối cảnh không trang trọng có thể gây khó chịu.
pom

A child holds a small, fluffy Pomeranian dog on a sunny park bench.

danh từ
  1. (viết tắt) của Pomeranian