puma

/'pju:mə/
Học thuật
Thân thiện
puma

A puma rests on a sunlit rock overlooking a forested canyon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Báo sư tử: Một loài mèo lớn nguồn gốc từ châu Mỹ, còn được gọi là sư tử núi. Đây một động vật ăn thịt, thân hình thon dài, đầu nhỏ đuôi dài.
    • Bộ lông của loài báo sư tử: Chỉ chất liệu da hoặc lông được lấy từ con vật này.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Chỉ con vật):

    • A puma was spotted near the hiking trail. (Một con báo sư tử đã được phát hiện gần đường mòn đi bộ.)
    • The puma is an elusive and powerful predator. (Báo sư tử một kẻ săn mồi mạnh mẽ khó nắm bắt.)
  • Danh từ (Chỉ bộ lông):

    • The vintage coat was made of puma. (Chiếc áo khoác cổ điển được làm từ lông báo sư tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn hóa biểu tượng, "puma" đôi khi được dùng để tượng trưng cho sự thanh lịch, sức mạnh sự độc của tự nhiên.
    • In local legends, the puma is a guardian spirit of the mountains. (Trong các truyền thuyết địa phương, báo sư tử linh hồn bảo vệ của những ngọn núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cougar (n): Một tên gọi khác phổ biến cho cùng loài vật (báo sư tử).
  • Mountain lion (n): Một tên gọi khác cho cùng loài vật (sư tử núi).
  • Panther (n): Ở một số vùng châu Mỹ, từ này cũng có thể dùng để chỉ báo sư tử, đặc biệt những con bộ lông màu đen.
Từ đồng nghĩa
  • Cougar: Báo sư tử.
  • Mountain lion: Sư tử núi.
  • Catamount: (Từ cổ, ít dùng) chỉ các loài mèo lớn như báo sư tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "puma")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "puma")

puma

A puma rests on a sunlit rock overlooking a forested canyon.

danh từ
  1. (động vật học) báo sư tử
  2. bộ lông báo sư tử

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống