anthropometrical

/,ænθrəpə'metrik/ Cách viết khác : (anthropometrical) /,ænθrəpə'metrikəl/
Học thuật
Thân thiện
anthropometrical

An anthropometrical study measures the proportions of the human body.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) phép đo người, (thuộc về) nhân trắc học: Mô tả những liên quan đến việc đo đạc các kích thước tỷ lệ cơ thể người. Đây một thuật ngữ khoa học, thường được sử dụng trong nhân chủng học, y học, thiết kế công thái học thể thao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The study collected anthropometrical data such as height, weight, and arm span. (Nghiên cứu đã thu thập dữ liệu nhân trắc học như chiều cao, cân nặng sải tay.)
    • Anthropometrical measurements are crucial for designing ergonomic furniture. (Các phép đo nhân trắc học rất quan trọng để thiết kế đồ nội thất công thái học.)
    • The anthropometrical analysis helped identify the population's nutritional status. (Phân tích nhân trắc học đã giúp xác định tình trạng dinh dưỡng của quần thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anthropometrical survey/study": cuộc khảo sát/nghiên cứu nhân trắc học.

    • The government conducted a nationwide anthropometrical survey. (Chính phủ đã tiến hành một cuộc khảo sát nhân trắc học trên toàn quốc.)
  • "Anthropometrical characteristics/parameters": các đặc điểm/thông số nhân trắc.

    • The software allows for the input of various anthropometrical parameters. (Phần mềm cho phép nhập vào các thông số nhân trắc học khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthropometry (danh từ): nhân trắc học, phép đo người.

    • Anthropometry is a branch of anthropology. (Nhân trắc học một nhánh của nhân chủng học.)
  • Anthropometric (tính từ): (cách viết ngắn gọn, phổ biến hơn của "anthropometrical"), có nghĩa tương tự.

    • The chair was designed based on anthropometric data. (Chiếc ghế được thiết kế dựa trên dữ liệu nhân trắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Somatometric (tính từ): (thuộc) phép đo thân thể. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ tính từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

anthropometrical

An anthropometrical study measures the proportions of the human body.

tính từ
  1. (thuộc) phép đo người

Từ đồng nghĩa