namby-pambiness
/'næmbi'pæmbinis/ Cách viết khác : (namby-pambyism) /'næmbi'pæmbiizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nhạt nhẽo, vô duyên; sự màu mè, điệu bộ: Chỉ tính chất hoặc hành vi quá ủy mị, yếu đuối, thiếu sự mạnh mẽ hoặc nghiêm túc, thường tỏ ra quá cầu kỳ hoặc cảm tính một cách không phù hợp.
- Tính đa sầu, đa cảm: Chỉ trạng thái hay tính cách dễ xúc động, dễ buồn rầu một cách thái quá, thiếu sự cứng rắn cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The critic dismissed the poet's work, citing its excessive namby-pambiness. (Nhà phê bình bác bỏ tác phẩm của nhà thơ, viện dẫn tính chất nhạt nhẽo quá mức của nó.)
- His constant namby-pambiness made it difficult for the team to make decisive decisions. (Tính đa sầu đa cảm thường xuyên của anh ấy khiến nhóm khó đưa ra các quyết định dứt khoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng với sắc thái chỉ trích hoặc chế giễu, để phê phán sự yếu đuối, thiếu kiên quyết hoặc tình cảm ủy mị không đáng có.
- The political speech was criticized for its namby-pambiness, lacking any concrete policy. (Bài diễn văn chính trị bị chỉ trích vì sự nhạt nhẽo của nó, thiếu vắng bất kỳ chính sách cụ thể nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Namby-pamby (tính từ): Có tính chất nhạt nhẽo, ủy mị, yếu đuối.
- He wrote a namby-pamby love letter. (Anh ta đã viết một bức thư tình ủy mị.)
- Namby-pambyism (danh từ): Một biến thể khác của "namby-pambiness", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Sentimentality: tính đa cảm, ủy mị.
- Mawkishness: sự ủy mị sến súa.
- Weakness: sự yếu đuối.
- Affectation: sự màu mè, điệu bộ.
Từ trái nghĩa
- Strength: sức mạnh, sự cứng cỏi.
- Robustness: sự mạnh mẽ, rắn rỏi.
- Decisiveness: tính quyết đoán.
- Sobriety: sự điềm tĩnh, chừng mực.
danh từ
- sự nhạt nhẽo vô duyên; sự màu mè điệu bộ
- tính đa sầu, đa cảm