namby-pambyism

/'næmbi'pæmbinis/ Cách viết khác : (namby-pambyism) /'næmbi'pæmbiizm/
Học thuật
Thân thiện
namby-pambyism

A poet's namby-pambyism made his verses seem weak and overly sentimental.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhạt nhẽoduyên; sự màu mè điệu bộ: Chỉ phong cách, hành vi hoặc cách diễn đạt quá ủy mị, yếu đuối, thiếu sức sống sự mạnh mẽ, thường gây cảm giác giả tạo hoặc khó chịu.
    • Tính đa sầu, đa cảm (một cách yếu đuối): Chỉ trạng thái tình cảm quá dễ dàng xúc động, ủy mị một cách thái quá thiếu chiều sâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet's later work was criticized for its excessive namby-pambyism. (Các tác phẩm sau này của nhà thơ bị chỉ trích sự nhạt nhẽoduyên thái quá.)
    • He rejected the namby-pambyism of the overly sentimental speech. (Anh ấy bác bỏ tính màu mè điệu bộ của bài phát biểu quá đa sầu đa cảm.)
    • The director avoided namby-pambyism in the film, opting for a more realistic portrayal. (Đạo diễn đã tránh sự nhạt nhẽo trong bộ phim, chọn cách thể hiện chân thực hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be accused of namby-pambyism": bị buộc tội nhạt nhẽo/yếu đuối.
    • The policy was accused of namby-pambyism for not taking a stronger stance. (Chính sách bị buộc tội nhạt nhẽo đã không lập trường mạnh mẽ hơn.)
  • "to descend into namby-pambyism": trở nên nhạt nhẽo/ủy mị.
    • The debate descended into namby-pambyism with no substantive arguments. (Cuộc tranh luận trở nên nhạt nhẽo không lập luận thực chất nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Namby-pamby (tính từ): tính chất nhạt nhẽo, ủy mị, yếu đuối.
    • He dismissed the proposal as namby-pamby nonsense. (Anh ta bác bỏ đề xuất đó như một thứ vô nghĩa nhạt nhẽo.)
  • Sentimentality (danh từ): tính đa cảm, sự ủy mị (nghĩa rộng hơn ít mang sắc thái chê bai mạnh như 'namby-pambyism').
  • Mawkishness (danh từ): tính chất sướt mướt, ủy mị quá mức (gần nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Mawkishness: sự sướt mướt, ủy mị.
  • Sentimentalism: chủ nghĩa đa cảm.
  • Weakness: sự yếu đuối (về tính cách/biểu đạt).
  • Affectation: sự màu mè, điệu bộ.
Từ trái nghĩa
  • Robustness: sự mạnh mẽ, vững chãi.
  • Vigor: sức sống mãnh liệt.
  • Sobriety: sự chín chắn, điềm đạm.
  • Strength: sức mạnh, sự cứng rắn.
Thành ngữ liên quan
  • Wishy-washy: (tính từ, thành ngữ) nhạt nhẽo, thiếu quan điểm rõ ràng, có thể dùng để mô tả cùng hiện tượng.
    • His namby-pambyism made his leadership seem wishy-washy. (Tính nhạt nhẽo của anh ta khiến khả năng lãnh đạo trông thật thiếu kiên định.)
namby-pambyism

A poet's namby-pambyism made his verses seem weak and overly sentimental.

danh từ
  1. sự nhạt nhẽoduyên; sự màu mè điệu bộ
  2. tính đa sầu, đa cảm