namby-pamby

/'næmbi'pæmbi/
Học thuật
Thân thiện
namby-pamby

A namby-pamby character in the story refused to stand up for their friend.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nhạt nhẽo, vô duyên, yếu đuối: Dùng để mô tả một người, phong cách, hoặc ý tưởng quá ủy mị, cảm tính một cách nông cạn, thiếu sức mạnh, lòng dũng cảm hoặc tính cách mạnh mẽ.
    • Màu mè, điệu bộ: Chỉ sự thể hiện quá mức, giả tạo thiếu chân thực trong cảm xúc hoặc hành vi.
  2. Danh từ:

    • Người nhạt nhẽo, yếu đuối: Chỉ một người thiếu quyết đoán, can đảm hoặc sức sống; một người dễ dàng thể hiện cảm xúc ủy mị một cách ngu ngốc.
    • Lời nói, câu chuyện hoặc văn chương nhạt nhẽo, ủy mị: Chỉ những nội dung quá đa sầu đa cảm, thiếu chiều sâu sức mạnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He rejected the namby-pamby proposal and demanded a stronger plan. (Anh ấy bác bỏ đề xuất nhạt nhẽo yêu cầu một kế hoạch mạnh mẽ hơn.)
    • The critic described the poem as namby-pamby and overly sentimental. (Nhà phê bình mô tả bài thơ màu mè quá đa cảm.)
  • Danh từ:

    • Don't be such a namby-pamby; you need to stand up for yourself. (Đừng làm người yếu đuối thế; cậu cần phải biết đứng lên bảo vệ bản thân.)
    • His writing is full of namby-pamby about lost love. (Tác phẩm của anh ta đầy những lời văn ủy mị về tình yêu đã mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái chê bai, mỉa mai, nhấn mạnh sự khinh thường đối với sự yếu đuối hoặc cảm tính thái quá.
    • The political speech was dismissed as namby-pamby nonsense. (Bài diễn văn chính trị đó bị coi những lời nhảm nhí, nhạt nhẽo.)
Biến thể từ gần giống
  • Sentimental (adj): đa cảm, ủy mị (có thể trung tính hoặc tiêu cực, nhưng ít mỉa mai hơn "namby-pamby").
  • Wishy-washy (adj): lờ mờ, thiếu rõ ràng, thiếu nguyên tắc (nhấn mạnh sự thiếu quyết đoán).
  • Mawkish (adj): ủy mị đến mức buồn nôn, sến súa (rất tiêu cực, tương tự "namby-pamby").
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Weak, feeble, insipid, sentimental, mawkish, affected.
  • Danh từ: Weakling, milksop, sentimentalist.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Strong, forceful, robust, unsentimental, tough.
  • Danh từ: Strong person, stalwart, hardliner.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định nào sử dụng từ "namby-pamby". Từ này thường được dùng độc lập như một tính từ hoặc danh từ để chê bai trực tiếp.
namby-pamby

A namby-pamby character in the story refused to stand up for their friend.

tính từ
  1. nhạt nhẽoduyên; màu mè, điệu bộ
  2. đa sầu, đa cảm
danh từ
  1. lời nói nhạt nhẽoduyên; câu chuyện nhạt nhẽoduyên
  2. người nhạt nhẽoduyên; người màu mè, điệu bộ
  3. văn uỷ mị, văn đa sầu đa cảm
    • a write of namby-pamby
      nhà viết văn uỷ mị, nhà viết văn toàn viết những chuyện đa sầu đa cảm
  4. người đa sầu, đa cảm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "namby-pamby"