transmit
/trænz'mit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Truyền, chuyển giao (một cái gì đó) từ nơi này đến nơi khác, từ người này sang người khác: Hành động đưa thông tin, tín hiệu, bệnh tật, điện năng, hoặc một đặc tính từ điểm A đến điểm B.
- Phát sóng: Hành động gửi tín hiệu, chương trình phát thanh hoặc truyền hình qua sóng điện từ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The radio station will transmit the concert live. (Đài phát thanh sẽ truyền trực tiếp buổi hòa nhạc.)
- Mosquitoes can transmit diseases like malaria. (Muỗi có thể truyền các bệnh như sốt rét.)
- The satellite transmits data back to Earth. (Vệ tinh truyền dữ liệu về Trái Đất.)
- He hopes to transmit his love for music to his students. (Anh ấy hy vọng truyền tình yêu âm nhạc của mình cho học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to transmit a signal": truyền một tín hiệu.
- The device transmits a signal to unlock the door. (Thiết bị truyền một tín hiệu để mở khóa cửa.)
- "to transmit knowledge": truyền thụ kiến thức.
- A teacher's role is to transmit knowledge to the next generation. (Vai trò của giáo viên là truyền thụ kiến thức cho thế hệ tiếp theo.)
Biến thể và từ gần giống
- Transmission (danh từ): sự truyền, sự truyền tải; hộp số (trong xe cơ giới).
- The transmission of the virus was rapid. (Sự lây truyền của vi-rút rất nhanh.)
- My car has an automatic transmission. (Xe tôi có hộp số tự động.)
- Transmitter (danh từ): máy phát, bộ truyền phát.
- A radio transmitter sends out radio waves. (Máy phát thanh phát ra sóng radio.)
Từ đồng nghĩa
- Send: gửi đi (nghĩa rộng).
- Convey: chuyển tải, truyền đạt (thường là thông tin, cảm xúc).
- Broadcast: phát sóng (chương trình truyền thanh, truyền hình).
- Transfer: chuyển giao (quyền lợi, tài sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Transmit to: truyền cho, truyền đến.
- The power plant transmits electricity to thousands of homes. (Nhà máy điện truyền điện đến hàng nghìn ngôi nhà.)
ngoại động từ
- chuyển giao, truyền
- to transmit a letterchuyển một bức thư
- to transmit ordertruyền lệnh
- to transmit diseasetruyền bệnh
- to transmit newstruyền tin
- to transmit electricitytruyền điện
- to transmit one's virtues to one's posteritytruyền những đức tính của mình cho con cái về sau