convey

/kən'vei/
Học thuật
Thân thiện
convey

The courier conveys the package to the customer's doorstep.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chuyển tải, vận chuyển: "Convey" có nghĩa mang, chở hoặc vận chuyển một vật từ nơi này đến nơi khác.
    • Truyền đạt, chuyển giao: "Convey" còn có nghĩa truyền đạt một thông điệp, ý tưởng, cảm xúc hoặc thông tin cho ai đó.
    • Chuyển nhượng (pháp ): Trong bối cảnh pháp , "convey" có nghĩa chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản hoặc đất đai cho người khác.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • A pipeline conveys oil across the desert. (Một đường ống dẫn dầu xuyên qua sa mạc.)
    • Her smile conveyed warmth and kindness. (Nụ cười của ấy truyền tải sự ấm áp tử tế.)
    • Please convey my apologies to your team. (Làm ơn chuyển lời xin lỗi của tôi tới nhóm của bạn.)
    • The property was conveyed to the new owner last month. (Tài sản đã được chuyển nhượng cho chủ sở hữu mới vào tháng trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convey an impression": tạo ra một ấn tượng.
    • His formal attire conveys an impression of professionalism. (Trang phục trang trọng của anh ấy tạo ra ấn tượng về sự chuyên nghiệp.)
  • "to convey meaning": truyền tải ý nghĩa.
    • Poetry uses metaphors to convey deeper meanings. (Thơ ca sử dụng phép ẩn dụ để truyền tải những ý nghĩa sâu sắc hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Conveyance (n): sự vận chuyển; phương tiện vận chuyển; (pháp ) văn bản chuyển nhượng.
    • The conveyance of goods by rail is efficient. (Việc vận chuyển hàng hóa bằng đường sắt rất hiệu quả.)
  • Conveyor (n): người vận chuyển; băng tải.
    • A conveyor belt moves luggage at the airport. (Một băng tải di chuyển hành lýsân bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Transport (v): vận chuyển (thường cho hàng hóa, con người).
  • Communicate (v): truyền đạt, giao tiếp (thông tin, ý tưởng).
  • Express (v): biểu đạt, thể hiện (cảm xúc, ý kiến).
  • Transfer (v): chuyển giao (vật chất hoặc quyền lợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "convey" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. thường được sử dụng trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "convey".)

convey

The courier conveys the package to the customer's doorstep.

ngoại động từ
  1. chở, chuyên chở, vận chuyển
  2. truyền (âm thanh, hương vị, lệnh, tin); truyền đạt, chuyển
    • convey my good wishes to your parents
      nhờ chuyển những lời chúc mừng của tôi tới cha mẹ anh
  3. (pháp ) chuyển nhượng, sang tên (tài sản)