fetch
/fetʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi lấy về, mang về: Hành động đi đến một nơi khác để lấy một thứ gì đó và đem nó trở lại.
- Bán được (một giá nào đó): Được dùng khi nói về việc một món đồ được bán với một mức giá cụ thể.
- Làm cho (một phản ứng) xuất hiện: Gây ra một phản ứng cụ thể nào đó, như nước mắt, tiếng thở dài, hoặc một cú đánh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Đi lấy về):
- Could you fetch me a glass of water? (Bạn có thể đi lấy cho tôi một ly nước được không?)
- The dog was trained to fetch the ball. (Con chó được huấn luyện để đi nhặt quả bóng về.)
- Động từ (Bán được):
- The antique vase fetched a high price at the auction. (Chiếc bình cổ đã bán được một giá cao tại cuộc đấu giá.)
- Động từ (Làm cho xuất hiện):
- Her sad story fetched tears from the audience. (Câu chuyện buồn của cô ấy đã làm cho khán giả rơi nước mắt.)
- He fetched his friend a blow on the shoulder. (Anh ta thụi bạn mình một cú vào vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fetch and carry": Làm những việc vặt, chạy việc lặt vặt cho ai đó (thường mang ý khinh thường hoặc mệt nhọc).
- I'm tired of just fetching and carrying for the manager all day. (Tôi mệt mỏi vì cả ngày chỉ chạy việc vặt cho người quản lý.)
- "to fetch up" (thông tục):
- Dừng lại, kết thúc ở một nơi nào đó: After wandering for hours, we fetched up at a small café. (Sau nhiều giờ lang thang, chúng tôi dừng chân tại một quán cà phê nhỏ.)
- Nôn, mửa: The bad milk made the child fetch up. (Sữa hỏng làm đứa trẻ nôn mửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Fetching (tính từ): Hấp dẫn, quyến rũ, thu hút (thường dùng cho ngoại hình).
- She wore a fetching hat to the party. (Cô ấy đội một chiếc mũ rất hấp dẫn đến bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Get / Go and get: Đi lấy.
- Retrieve: Lấy lại, thu hồi (một vật đã mất hoặc bỏ xa).
- Bring back: Mang về.
- Sell for: Bán với giá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fetch away (cổ, ít dùng): Thoát ra, tuột ra khỏi.
- The rope fetched away from his hands. (Sợi dây tuột khỏi tay anh ta.)
- Fetch out: Làm nổi bật, làm lộ rõ.
- The bright lighting fetches out the colors in the painting. (Ánh sáng rực rỡ làm nổi bật các màu sắc trong bức tranh.)
- Fetch in: Thu về, kiếm được (tiền).
- The side business fetches in a little extra money. (Công việc phụ thu về một ít tiền thêm.)
Thành ngữ liên quan
- Fetch a compass (cổ, ít dùng): Đi một quãng đường vòng, đi vòng quanh.
- The devil will fetch you! (cổ, ít dùng): Một câu nói đe dọa hoặc cảnh báo kiểu "ma sẽ bắt mày đi!".
danh từ
- mánh khoé; mưu mẹo
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự gắng sức
- to take a fetchgắng sức
- (hàng hải) đoạn đường phải chạy (đã quy định)
Idioms
- to cast a fetchcái bẫy, đặt bẫy
động từ
- tìm về, đem về
- to [go and] fetch a doctortìm bác sĩ
- làm chảy máu, làm trào ra
- to fetch bloodlàm chảy máu ra
- to fetch tearslàm trào nước mắt
- bán được
- to fetch a hundred poundsbán được 100 đồng bảng
- làm xúc động
- làm vui thích; mua vui (cho ai)
- làm bực mình, làm phát cáu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) quyến rũ, làm mê hoặc, làm say mê
- thở ra
- to fetch a sighthở dài
- lấy (hơi)
- đấm thụi, thoi
- to fetch someone a blowthụi ai một quả
Idioms
- to fetch awaythoát khỏi (sự ràng buộc); thoát ra
- to fetch down(như) to bring down ((xem) bring)
- to fetch outcho thấy rõ, bóc trần
- to fetch upnôn, mửa
- to fetch a compass(xem) compass
- to fetch and carrylàm chân đầu sai, làm chân điếu đóm