abeam
/ə'bi:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Hàng hải, Hàng không):
- Ở vị trí vuông góc với trục dọc của tàu hoặc máy bay: Dùng để chỉ vị trí tương đối của một vật thể nằm ở một góc 90 độ so với hướng đi từ mũi đến đuôi của con tàu hoặc máy bay. Vị trí này thường được gọi là "ngang sườn".
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The lighthouse was abeam of our ship. (Ngọn hải đăng ở vị trí ngang sườn tàu của chúng tôi.)
- The pilot reported another aircraft abeam to the right. (Phi công báo cáo có một máy bay khác ở vị trí ngang sườn bên phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Abeam of (something/someone)": Ở vị trí ngang sườn với một vật thể hoặc người nào đó.
- We passed the island with it abeam of us. (Chúng tôi đi qua hòn đảo khi nó ở ngang sườn chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Abaft (phó từ, giới từ): Ở phía sau, về phía đuôi tàu (so với một vị trí khác).
- Aft (phó từ, tính từ): Ở đuôi tàu.
- Astern (phó từ): Ở phía sau đuôi tàu.
Từ đồng nghĩa
- Broadside (phó từ): Ở vị trí ngang hông, ngang sườn (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc hàng hải).
- Perpendicular to the keel: Vuông góc với sống tàu (cách giải thích kỹ thuật).
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực hàng hải và hàng không để mô tả vị trí một cách chính xác. Nó ít khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày thông thường.
- "Abeam" mô tả một vị trí tương đối, không phải là một hướng di chuyển.
phó từ
- (hàng hải), (hàng không) đâm ngang sườn
- abeam of usngang sườn chúng tôi; sóng ngang với chúng tôi