barb
/bɑ:b/
Học thuậtThân thiện
A single feather rests on a wooden table, its delicate barbs catching the light.
Định nghĩa
Danh từ:
- Ngạnh: Phần nhọn, cong ngược lại trên móc câu hoặc mũi tên, mũi lao để ngăn không cho dễ dàng rút ra.
- Gai, phần nhọn: Vật nhọn nhô ra, đặc biệt là trên dây thép gai hoặc một số loại thực vật, lông chim.
- Lời nói châm chọc, lâm ly: Một nhận xét hoặc bình luận có tính chất gây tổn thương, chế nhạo hoặc chua cay.
Động từ:
- Làm cho có ngạnh, gắn gai: Hành động trang bị hoặc làm cho một vật (như dây thép, móc câu) có những điểm nhọn hoặc ngạnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The fish hook has a sharp barb to prevent the fish from escaping. (Lưỡi câu có một cái ngạnh sắc để ngăn cá thoát ra.)
- He felt the barb of the critic's harsh comment. (Anh ấy cảm nhận được sự châm chọc trong lời bình luận gay gắt của nhà phê bình.)
- The wire fence was topped with cruel barbs. (Hàng rào dây thép được phủ trên cùng bằng những cái gai nhọn.)
Động từ:
- The wire was barbed to make the fence more secure. (Sợi dây thép được gắn gai để làm hàng rào chắc chắn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Barbed remark": Lời nhận xét có tính chất châm chọc, chua cay.
- Her speech was full of barbed remarks about her opponent. (Bài phát biểu của cô ấy đầy những lời lẽ châm chọc về đối thủ.)
"Barbed wire": Dây thép gai (một loại dây kim loại có gắn các điểm nhọn sắc).
- The prison was surrounded by barbed wire. (Nhà tù được bao quanh bởi dây thép gai.)
Biến thể và từ gần giống
Barbed (adj): Có gai, có ngạnh; (về lời nói) châm chọc.
- A barbed fence. (Một hàng rào có gai.)
- Barbed criticism. (Lời chỉ trích châm chọc.)
Barbless (adj): Không có ngạnh, không có gai.
- A barbless fish hook is easier to remove. (Lưỡi câu không ngạnh thì dễ gỡ ra hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa ngạnh/gai): Prong (chĩa), spike (đinh nhọn), thorn (gai).
- Danh từ (nghĩa lời châm chọc): Dig (lời chọc), gibe (lời chế nhạo), taunt (lời chế giễu), sarcasm (lời châm biếm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến)
A single feather rests on a wooden table, its delicate barbs catching the light.
danh từ
- (động vật học) ngựa bác (nhập từ Bác õi (7ʃ) ri)
- (động vật học) bồ câu bác (nhập từ Bác õi (7ʃ) ri)
danh từ
- ngạnh (lưỡi câu, tên)
- (sinh vật học) râu; gai
- (động vật học) tơ (lông chim)
- gai (dây thép gai)
- lời nói châm chọc, lời nói chua cay
- (số nhiều) mụn mọc dưới lưỡi (trâu, bò)
ngoại động từ
- làm cho có ngạnh, làm cho có gai