chou
/ʃu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Cải bắp, bắp cải: Một loại rau ăn lá, thường có hình cầu tròn.
- Nơ (hình bắp cải): Một loại nơ trang trí có nhiều lớp xếp lại, trông giống như bắp cải.
- Bánh phồng: Một loại bánh ngọt nhẹ, xốp.
Tính từ (không đổi):
- (Thân mật) Đẹp, xinh, tốt, dễ thương: Dùng để khen ngợi một cách trìu mến.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Je vais acheter un chou au marché. (Tôi sẽ mua một cái bắp cải ở chợ.)
- Elle porte une robe avec un beau chou en satin. (Cô ấy mặc một chiếc váy với chiếc nơ satin đẹp.)
- Les enfants adorent les choux à la crème. (Trẻ con rất thích những chiếc bánh phồng kem.)
Tính từ:
- Elle est vraiment chou avec sa nouvelle coupe de cheveux. (Cô ấy trông thật xinh với kiểu tóc mới.)
- C'est un petit appartement très chou. (Đó là một căn hộ nhỏ rất dễ thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
Faire ses choux gras de (quelque chose): Kiếm lợi, hưởng lợi từ một việc gì đó.
- Il a fait ses choux gras de cette affaire. (Anh ta đã kiếm được lợi nhuận lớn từ vụ làm ăn này.)
Être dans les choux: Ở trong tình thế bối rối, thất bại hoặc xếp hạng cuối cùng.
- Après cet échec, il est complètement dans les choux. (Sau thất bại đó, anh ta hoàn toàn bế tắc.)
Bout de chou: (Thân mật) Đứa trẻ nhỏ, bé con.
- Viens ici, mon petit bout de chou! (Lại đây nào, bé con của ta!)
Biến thể và từ liên quan
- Chou-fleur (danh từ giống đực): Súp lơ, hoa lơ.
- Chou-rave (danh từ giống đực): Su hào.
- Chou pommé (danh từ giống đực): Bắp cải (loại cuộn tròn thành bắp).
- Chou de Bruxelles (danh từ giống đực): Cải Brussels (cải bi nhỏ).
Từ đồng nghĩa
- (Danh từ - rau): Choux vert, chou cabus.
- (Tính từ - dễ thương): Mignon(ne), adorable, joli(e).
Thành ngữ và cụm từ cố định
Mon chou / Ma choute / Mon petit chou: (Thân mật) Cách gọi trìu mến, như "cưng ơi", "bé yêu", "anh/em yêu".
- Bonjour, mon chou! (Chào em yêu/Chào cưng!)
Bête comme chou: Rất dễ, đơn giản một cách ngớ ngẩn.
- Ce problème est bête comme chou. (Vấn đề này dễ ợt/dễ như ăn kẹo.)
Feuille de chou: (Mỉa mai) Tờ báo tồi, báo lá cải.
- Ne crois pas tout ce que tu lis dans cette feuille de chou. (Đừng tin tất cả những gì cậu đọc trong tờ báo lá cải đó.)
Aller planter ses choux: Về quê sống, lui về vui thú điền viên.
- À la retraite, il est allé planter ses choux en province. (Khi về hưu, ông ấy đã về quê vui thú ruộng vườn.)
Ne pas valoir un trognon de chou: Chẳng có giá trị gì, vô giá trị.
- Son opinion ne vaut pas un trognon de chou. (Ý kiến của hắn chẳng có giá trị gì.)
danh từ giống đực
- cải bắp
- nơ (hình) bắp cải
- bánh phồng
- Chou à la crèmebánh phồng kem
- aller planter ses chouxvề quê vui thú ruộng vườn
- bête comme chouxem bête
- bout de chouđứa trẻ, trẻ em
- chou pommécải bắp
- chou vert et vert choucũng một đồng một cốt với nhau
- être dans les chouxbối rối
- faire ses choux gras d'une choseđược lợi trong việc gì
- feuille de chouxtờ báo lá cải
- mon chou; mon petit chou; mon gros chou(thân mật) anh (em, con, cháu) thân yêu
- ne pas valoir un trognon de chouchẳng có tí giá trị gì
- rentrer dans le chou de quelqu'un (à quelqu'un)(thân mật) công kích ai trực diện
- Il s'y entend comme à ramer des chouxxem ramer
- tête de choux; pomme de chouxbắp cải
tính từ (không đổi)
- (thân mật) đẹp, xinh, tốt
- Chapeau choumũ xinh
- Papa choungười cha tốt