chier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (thông tục, rất thô tục):
- Ỉa, đi ngoài: Hành động bài tiết chất thải rắn từ cơ thể. Đây là nghĩa gốc, trực tiếp và thô tục nhất.
- Ngoại động từ (thông tục, rất thô tục):
- Làm phiền, quấy rầy, gây khó chịu cho ai đó: Dùng để diễn tả việc khiến ai đó tức giận, bực bội hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ (nghĩa gốc):
- Il a envie de chier. (Hắn ta muốn đi ỉa.)
- Ngoại động từ (nghĩa bóng, thông tục):
- Arrête de me chier ! (Đừng có làm phiền tao nữa!)
- Ce type me chie vraiment. (Gã này thực sự làm tao phát bực.)
Các cách sử dụng nâng cao (Thành ngữ & Cụm từ thông tục)
- Ça va chier ! (Sắp có chuyện ồn ào to rồi! / Sắp loạn lên rồi!): Diễn tả một tình huống sắp trở nên hỗn loạn, căng thẳng hoặc bạo lực.
- Si tu lui dis ça, ça va chier ! (Nếu mày nói với hắn điều đó, sẽ có chuyện to đấy!)
- Ça ne chie pas. (Chuyện đó không quan trọng đâu. / Chẳng có gì to tát cả.): Dùng để xem nhẹ một vấn đề.
- C'est chié. (Tốt đấy. / Đẹp đấy. / Ngon đấy.): Một cách nói rất thông tục để khen ngợi.
- Ta nouvelle bagnole ? C'est chié ! (Xe mới của mày à? Ngon đấy!)
- Faire chier [quelqu'un] (Làm phiền, quấy rầy [ai đó]): Cụm từ rất phổ biến với nghĩa gây khó chịu.
- Tu me fais chier avec tes questions. (Mày làm tao phát ngấy với mấy câu hỏi của mày rồi đấy.)
- Il a chié dans mes bottes. (Hắn ta đã chơi xỏ tôi. / Hắn ta đã đểu với tôi.): Thành ngữ diễn tả việc bị ai đó phản bội, lừa dối hoặc đối xử tệ.
Biến thể và từ liên quan
- Chieur / Chieuse (danh từ, thông tục): Kẻ hay làm phiền, gây khó chịu.
- Quel chieur ! (Đồ quấy rầy!)
- Chiant / Chiante (tính từ, thông tục): Buồn chán, tẻ nhạt, khó chịu.
- Ce film est vraiment chiant. (Bộ phim này chán thật.)
Lưu ý quan trọng
- Mức độ thô tục: "Chier" là một từ rất thô tục (vulgaire). Tuyệt đối không sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, với người lạ, người lớn tuổi hoặc trong môi trường chuyên nghiệp. Việc sử dụng có thể bị coi là xúc phạm.
- Ngữ cảnh sử dụng: Chỉ dùng trong ngôn ngữ nói thân mật, suồng sã giữa bạn bè thân thiết, và ngay cả trong những trường hợp đó cũng cần thận trọng. Nghĩa bóng (làm phiền) được dùng phổ biến hơn nghĩa gốc trong giao tiếp thông tục hàng ngày.
nội động từ
- (cục) ỉa
- ça va chier(thông tục) việc ấy ồn lên
- ça ne chie pas(thông tục) điều ấy không quan trọng
- c'est chié(thông tục) tốt đấy, đẹp đấy
- faire chier(thông tục) quấy rầy, làm phiền
- il a chié dans mes bottes(thông tục) nó chơi xỏ tôi, nó đểu với tôi