choir

/'kwaiə/
Học thuật
Thân thiện
choir

Il laisse choir son ami dans un moment difficile.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dàn hợp xướng: Một nhóm người hát cùng nhau, thườngtrong một buổi biểu diễn hoặc một nghi lễ tôn giáo.
    • Khu vực hợp xướng: Phần của một nhà thờ hoặc nhà hát nơi dàn hợp xướng ngồi hoặc đứng để biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le choir de l'église chante tous les dimanches. (Dàn hợp xướng của nhà thờ hát vào mỗi Chủ nhật.)
    • Les enfants du choir ont une belle voix. (Những đứa trẻ trong dàn hợp xướng giọng hát hay.)
    • Le prêtre se dirigea vers le choir. (Vị linh mục tiến về phía khu vực hợp xướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Entrer dans le chœur de": Gia nhập vào dàn hợp xướng của (một nhà thờ, một tổ chức).
    • Elle a décidé d'entrer dans le chœur de la cathédrale. ( ấy đã quyết định gia nhập dàn hợp xướng của nhà thờ chính tòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Choriste (n): Người hát trong dàn hợp xướng, ca viên.
    • Il est choriste dans un chœur réputé. (Anh ấyca viên trong một dàn hợp xướng nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chorale (n): Dàn hợp xướng (thường dùng cho các nhóm hát thánh ca hoặc nhạc cổ điển).
  • Ensemble vocal (n): Nhóm hát, tổ hợp giọng hát.
Lưu ý về Từ đồng âm

Từ "choir" trong tiếng Pháp (nghĩa: dàn hợp xướng) hoàn toàn khác với động từ "choir" (từ cổ, nghĩa: rơi, ngã) được đề cập trong ngữ cảnh tham khảo. Đâyhai từ đồng âm nhưng khác nghĩa cách viết. Từ "choir" (dàn hợp xướng) phổ biến hơn rất nhiều trong sử dụng hiện đại.

choir

Il laisse choir son ami dans un moment difficile.

nội động từ
  1. (từ , nghĩa ) rơi, ngã
    • laisser choir quelqu'un
      (thân mật) bỏ rơi ai