cher

Học thuật
Thân thiện
cher

Une mère serre son enfant cher dans ses bras.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thân, thân ái, thân yêu: Dùng để chỉ người hoặc vật mình yêu quý, gắn bó.
    • Quý báu, quý giá: Dùng để chỉ thứ đó giá trị lớn về mặt tình cảm hoặc tinh thần.
    • Đắt, đắt đỏ: Dùng để chỉ thứ đó giá tiền cao.
  2. Phó từ:

    • Đắt, với giá cao: Dùng để mô tả hành động mua, bán, hoặc trả giá với số tiền lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Mon cher ami, comment vas-tu ? (Người bạn thân yêu của tôi, anh khỏe không?)
    • Ce souvenir lui est très cher. (Kỷ vật này rất quý giá đối với ấy.)
    • Les fruits sont chers en hiver. (Trái cây đắt vào mùa đông.)
  • Phó từ:

    • Cette voiture coûte cher. (Chiếc xe hơi này giá đắt.)
    • Il a payé cher pour cette erreur. (Anh ta đã phải trả giá đắt cho sai lầm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coûter cher": giá đắt, phải trả giá đắt (theo nghĩa bóng).
    • La négligence peut coûter cher. (Sự bất cẩn có thể phải trả giá đắt.)
  • "tenir à quelqu'un/quelque chose": quý trọng ai/cái gì (thường dùng với "cher").
    • Je tiens beaucoup à ce livre. (Tôi rất quyển sách này.)
  • Cách xưng hô trong thư từ: "Cher Monsieur" (Kính thưa Ông), "Chère Madame" (Kính thưa ), "Chers amis" (Các bạn thân mến).
Biến thể từ gần giống
  • Chère (tính từ giống cái): Các định nghĩa tương tự như "cher" nhưng dùng cho danh từ giống cái.
    • Ma chère sœur (Chị/em gái thân yêu của tôi)
    • Une robe chère (Một chiếc váy đắt tiền)
  • Chère (danh từ giống cái): Sự ăn uống, bữa ăn thịnh soạn.
    • Faire bonne chère (Ăn uống ngon lành, thịnh soạn)
  • Chéri, chérie (tính từ/danh từ): Người yêu dấu, người thân yêu (mức độ thân thiết, yêu thương rất cao).
    • Bonjour, ma chérie. (Xin chào, em yêu/ con yêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Précieux (adj): Quý giá, quý báu.
  • Onéreux (adj): Tốn kém, đắt đỏ (trang trọng hơn).
  • Aimé (adj): Được yêu thương, thân yêu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vendre cher: Bán đắt.
    • Il vend ses tableaux très cher. (Anh ta bán những bức tranh của mình rất đắt.)
  • Payer cher: Trả giá đắt, mua đắt.
    • J'ai payé cher ce bijou. (Tôi đã mua món trang sức này với giá đắt.)
Thành ngữ liên quan
  • Il me/te/lui... le paiera cher: Rồi sẽ biết tay tôi/anh/ông ấy... (sẽ phải trả giá).
    • Il m'a trompé, il me le paiera cher ! (Hắn đã lừa dối tôi, rồi hắn sẽ biết tay tôi!)
  • Ne valoir pas cher: Chẳng ra gì, không giá trị.
    • Cette excuse ne vaut pas cher. (Lời bào chữa này chẳng ra gì.)
  • Vendre cher sa vie: Bắt kẻ thù trả giá đắt bằng mạng sống của mình, chiến đấu đến cùng.
    • Les soldats ont vendu cher leur vie. (Những người lính đã khiến kẻ thù phải trả giá đắt.)
cher

Une mère serre son enfant cher dans ses bras.

tính từ
  1. thân, thân ái
    • Mes plus chers amis
      những người bạn thân nhất của tôi
  2. quý báu
    • Les moments sont chers
      thì giờ quí báu
  3. đắt, đắt đỏ
    • La vie est chère
      đời sống đắt đỏ
    • Ce magasin est bien cher
      cửa hàng này (bán) đắt lắm
phó từ
  1. đắt, với giá cao
    • Vendre cher
      bán đắt
    • Payer cher
      trả giá cao
    • il me le paiera cher
      rồi biết tay tôi (trả thù)
    • ne valoir pas cher
      chẳng ra gì
    • vendre cher sa vie
      bắt trả đắt mạng mình
    • Chair, chaire, cheire, chère