char
/tʃɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xe tang: Một loại xe được sử dụng để chở quan tài trong một đám tang.
- Xe bọc sắt, xe tăng: Một loại xe quân sự có bọc thép, thường được trang bị pháo và di chuyển bằng bánh xích.
- Xe ngựa chở khách: Một loại xe ngựa lớn, có nhiều chỗ ngồi, dùng để chở nhiều hành khách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le char funèbre avançait lentement dans les rues. (Xe tang tiến chậm chạp trên các con phố.)
- Les chars ont franchi la frontière ennemie. (Những chiếc xe tăng đã vượt qua biên giới của địch.)
- Au XIXe siècle, le char à bancs était un moyen de transport commun. (Vào thế kỷ 19, xe ngựa chở khách là một phương tiện giao thông phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Suivre le char": Đi theo xe tang (trong một đám tang).
- La famille et les amis suivent le char. (Gia đình và bạn bè đi theo xe tang.)
"Char d'assaut": Xe tăng (cụm từ đồng nghĩa chính xác hơn cho loại xe quân sự).
- Le char d'assaut a détruit la barricade. (Chiếc xe tăng đã phá hủy chướng ngại vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Charrette (n.f): Xe kéo nhỏ, xe bò; cũng có nghĩa là giai đoạn làm việc cường độ cao trước hạn chót.
- Chariot (n.m): Xe ngựa nhỏ, xe đẩy (như trong siêu thị).
Từ đồng nghĩa
- Pour "xe tang": Corbillard.
- Pour "xe tăng": Blindé, tank.
- Pour "xe ngựa chở khách": Diligence (xe ngựa chạy đường dài), carrosse (xe ngựa sang trọng).
Các cụm từ liên quan
- Char à voile: Xe buồm (phương tiện di chuyển trên bãi biển bằng sức gió).
- Char de combat: Xe chiến đấu, xe tăng.
Thành ngữ liên quan
- "Mener une vie de bâton de chaise" (nghĩa đen: sống một cuộc đời như cái chốt xe ngựa): Sống một cuộc sống rất bận rộn, di chuyển liên tục. (Thành ngữ này liên quan gián tiếp đến các phương tiện di chuyển thời xưa như ).
danh từ giống đực
- xe
- xe tang
- Suivre le charđi theo xe tang
- xe bọc sắt, xe tăng
- char à bancsxe ngựa chở khách
- char funèbrexe tang