quid

/kwid/
Học thuật
Thân thiện
quid

A man places a quid of chewing tobacco in his mouth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miếng thuốc lá (để nhai): Một lượng nhỏ thuốc lá được cắt hoặc vo thành viên để nhai, không để hút.
    • Đồng bảng Anh (tiếng lóng): Một từ lóng, thông tục để chỉ một bảng Anh (đơn vị tiền tệ của Vương quốc Anh).
dụ sử dụng
  • Danh từ (miếng thuốc lá):
    • He put a quid of tobacco in his mouth. (Anh ta cho một miếng thuốc lá vào miệng.)
  • Danh từ (tiền tệ - tiếng lóng):
    • Can you lend me twenty quid? (Cậu cho tớ mượn hai chục bảng được không?)
    • It only cost a few quid. ( chỉ giá vài bảng thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quid pro quo": Đây một cụm từ Latin được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh, có nghĩa "vật đổi vật", một sự trao đổi ngang giá hoặc một ân huệ để đổi lấy một ân huệ khác.
    • The contract was based on a quid pro quo agreement. (Hợp đồng dựa trên một thỏa thuận đi lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Pound: Từ chính thức tiêu chuẩn để chỉ "bảng Anh". "Quid" từ lóng của "pound".
  • Chewing tobacco: Thuốc lá nhai, cách diễn đạt mô tả hơn cho nghĩa "miếng thuốc lá để nhai".
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "tiền tệ" (tiếng lóng):
    • Pound sterling (tên chính thức)
    • Smacker (tiếng lóng khác, ít phổ biến hơn)
  • Cho nghĩa "thuốc lá nhai":
    • Chew
    • Wad of tobacco
Lưu ý
  • Từ "quid" khi dùng với nghĩa tiền tệ danh từ không đếm được trong cách dùng thông tục. Người ta nói "twenty quid" (hai mươi bảng) chứ không nói "twenty quids".
  • Nghĩa "miếng thuốc lá" ngày nay ít phổ biến hơn nghĩa tiếng lóng chỉ tiền bảng.
quid

A man places a quid of chewing tobacco in his mouth.

danh từ
  1. viên thuốc lá, miếng thuốc lá (để nhai)
  2. (từ lóng) (số nhiều không đổi) đồng bảng Anh