guide

Học thuật
Thân thiện
guide

A park ranger acts as a guide for visitors on the nature trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người hướng dẫn, người chỉ đường: Một người nhiệm vụ dẫn đường, giải thích hoặc hỗ trợ người khác, đặc biệt khách du lịch hoặc những người mới đến một nơi nào đó.
    • Điều chỉ dẫn, nguyên tắc: Một quy tắc, lời khuyên hoặc tiêu chuẩn được dùng để định hướng hành vi, quyết định hoặc sự so sánh.
    • Sách hướng dẫn, cẩm nang: Một ấn phẩm cung cấp thông tin cơ bản, chỉ dẫn về một địa điểm, chủ đề hoặc hoạt động cụ thể.
    • Thiết bị dẫn đường, bộ phận dẫn hướng: Một công cụ, dụng cụ hoặc bộ phận kỹ thuật dùng để định hướng, điều khiển hoặc xác định đường đi.
  2. Động từ:

    • Dẫn đường, chỉ đường: Hành động dẫn dắt, chỉ cho ai đó con đường hoặc hướng đi đến một địa điểm.
    • Hướng dẫn, chỉ đạo: Hành động cung cấp lời khuyên, sự hỗ trợ hoặc định hướng cho ai đó trong một tình huống, công việc hoặc quá trình học tập.
    • Định hướng, dẫn dắt (tinh thần, đạo đức): Hành động ảnh hưởng, thúc đẩy hoặc định hình suy nghĩ, hành vi của người khác theo một hướng nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The tour guide explained the history of the ancient temple. (Người hướng dẫn viên du lịch giải thích lịch sử của ngôi đền cổ.)
    • This book serves as a useful guide for beginner cooks. (Cuốn sách này đóng vai trò như một cẩm nang hữu ích cho những người mới bắt đầu nấu ăn.)
    • Honesty should be your guide in all business dealings. (Sự trung thực nên nguyên tắc chỉ đạo của bạn trong mọi giao dịch kinh doanh.)
  • Động từ:

    • Could you guide me to the nearest post office? (Anh có thể chỉ đường cho tôi đến bưu điện gần nhất không?)
    • The teacher will guide the students through the complex experiment. (Giáo viên sẽ hướng dẫn học sinh thực hiện thí nghiệm phức tạp.)
    • His principles guided him to make the right decision. (Những nguyên tắc của ông ấy đã dẫn dắt ông đưa ra quyết định đúng đắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to guide someone's hand": hỗ trợ hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến hành động của ai đó.

    • The mentor guided the young writer's hand in crafting her first novel. (Người cố vấn đã hỗ trợ nhà văn trẻ trong việc viết cuốn tiểu thuyết đầu tay của .)
  • "to guide against something": khuyên nên tránh hoặc cảnh giác với điều đó.

    • The manual guides against using the device near water. (Sách hướng dẫn khuyên không nên sử dụng thiết bị gần nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Guidance (n): sự hướng dẫn, sự chỉ đạo.

    • She sought career guidance from a counselor. ( ấy tìm kiếm sự hướng dẫn nghề nghiệp từ một chuyên viên tư vấn.)
  • Guidebook (n): sách hướng dẫn, cẩm nang du lịch (đây một từ ghép, được liệt kê riêngđây).

    • We bought a guidebook before visiting Paris. (Chúng tôi đã mua một cuốn cẩm nang trước khi đến thăm Paris.)
  • Guideline (n): hướng dẫn, nguyên tắc chỉ đạo (thườngdạng số nhiều).

    • Please follow the safety guidelines. (Vui lòng tuân theo các hướng dẫn an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Instructor (người hướng dẫn), handbook (sổ tay), manual (sách hướng dẫn sử dụng), criterion (tiêu chuẩn).
  • Động từ: Lead (dẫn dắt), direct (chỉ đạo), steer (lái, hướng dẫn), advise (khuyên bảo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Guide through: hướng dẫn ai đó vượt qua hoặc hoàn thành một quá trình phức tạp.
    • The software wizard will guide you through the installation process. (Trình hướng dẫn phần mềm sẽ dẫn bạn qua quá trình cài đặt.)
Thành ngữ liên quan
  • A guiding light: một người hoặc nguyên tắc nguồn cảm hứng, định hướng quan trọng.

    • Her grandmother was a guiding light in her life. ( của ấy một ngọn đèn dẫn lối trong cuộc đời .)
  • Let conscience be your guide: Hãy để lương tâm dẫn đường (hãy hành động theo lương tâm).

    • When in doubt, let your conscience be your guide. (Khi còn nghi ngờ, hãy để lương tâm của bạn dẫn đường.)
guide

A park ranger acts as a guide for visitors on the nature trail.

Noun
  1. người chỉ đường, người hướng dẫn (cho khách du lịch)
  2. người dẫn dắt, người khuyên bảo
  3. (kỹ thuật) thiết bị dẫn đường, thanh dẫn
  4. (quân sự) quân thám báo
  5. bài học, điều chỉ dẫn, điều tốt, điều hay (cần noi theo)
    • no guide, no realization
      không thầy đố mày làm nên
  6. mẫu hoặc tiêu chuẩn chỉ dẫn để so sánh
Verb
  1. đưa qua, luồn, xuyên
  2. dẫn đường, chỉ đường, dắt, dẫn, hướng dẫn; chỉ đạo
    • they had the lights to guide on
      họ đèn để dẫn đường